adjective · trung tính
passive
/ˈpæsɪv/PAS·sive
thụ động; không chủ động hành động hoặc nhanh nhạy; (ngữ pháp) thể bị động
accepting or allowing what happens without active response; (grammar) relating to the passive voice
Ví dụ
“He remained passive during the meeting and didn't share his ideas.”
Anh ấy im lặng và thụ động trong cuộc họp, không chia sẻ ý tưởng.
“Passive smoking can still harm non-smokers.”
Hút thuốc thụ động vẫn có thể gây hại cho người không hút thuốc.
“Students should avoid passive learning and take part in discussions.”
Học sinh nên tránh học thụ động và tham gia thảo luận.
Câu mẫu band 8
“Relying solely on lectures encourages passive learning; schools should promote collaborative, active tasks instead.”
Cụm hay đi cùng
- passive learning — học thụ động
- passive voice — thể bị động
- be passive about — thờ ơ/không tích cực về
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is passive to the problem→He is passive about the problem / passive in addressing the problem
Người Việt hay dùng giới từ sai vì suy nghĩ theo tiếng mẹ đẻ. 'Passive about' hoặc 'passive in' đúng, còn 'passive to' ít dùng trong trường hợp này.
I prefer passive voice in my essays→I prefer the passive voice in my essays
Thiếu mạo từ 'the' trước 'passive voice' vì tiếng Việt không có mạo từ. Trong cụm danh từ xác định này, cần 'the'.
Nói sao cho lên band
5lazy→6inactive→7+passive
Đồng nghĩa
inactive — chỉ không hoạt động, không nhất thiết mang sắc thái cảm xúc
apathetic — thờ ơ, không quan tâm
Dễ nhầm
inactive — ít hành động/hoạt động; không nhất thiết là 'thụ động' về thái độ
“After his injury he was inactive for several months.”
passivity — danh từ chỉ trạng thái thụ động
“Her passivity prevented the team from making quick decisions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ive tạo tính từ; để thành trạng từ thêm -ly (passively); danh từ là passivity. Lưu ý mạo từ khi nói về 'the passive voice'.
pass → qua, -ive: nghĩ 'pass' (để qua) → passive = để điều gì đó xảy ra, không chủ động.
Từ Latin 'passivus' (chịu đựng, để xảy ra); rồi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'thụ động'.