adj · trung tính
impressive
UK/ɪmˈpresɪv/US/ɪmˈprɛsɪv/im·PRESS·ive
gây ấn tượng mạnh vì quy mô, kỹ năng, chất lượng hoặc vẻ bề ngoài
evoking admiration through size, skill, quality or appearance
Ví dụ
“Her presentation was impressive and well researched.”
Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng vì được nghiên cứu kỹ.
“The cathedral is an impressive example of Gothic architecture.”
Nhà thờ là một ví dụ ấn tượng của kiến trúc Gothic.
“He has an impressive record of volunteer work.”
Anh ấy có hồ sơ tình nguyện ấn tượng.
Câu mẫu band 8
“The student's project was particularly impressive, combining rigorous data analysis with clear, persuasive visuals.”
Cụm hay đi cùng
- highly impressive — cực kỳ ấn tượng
- an impressive record/achievement — thành tích/hồ sơ ấn tượng
- find something impressive — thấy cái gì ấn tượng
Họ từ
Lỗi thường gặp
very impressively→very impressive / impressively
Người Việt đôi khi ghép sai 'very' với trạng từ; cần phân biệt khi cần tính từ hay trạng từ.
make an impressive→make an impression / be impressive
Cấu trúc sai do dịch trực tiếp; 'impressive' là tính từ, không thể dùng trực tiếp sau 'make' mà không có danh từ.
Nói sao cho lên band
5good→6remarkable→7+impressive
Đồng nghĩa
remarkable — đáng chú ý, ít liên quan cảm xúc so với 'impressive'
striking — gây chú ý ngay lập tức, thường về vẻ bề ngoài
Dễ nhầm
imposing — gây ấn tượng chủ yếu vì quy mô hay vẻ bề ngoài tráng lệ, có thể khiến người ta cảm thấy nhỏ bé
“The castle looked imposing on the hill, dominating the surrounding countryside.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Để tạo trạng từ dùng 'impressively'. 'Impressive' đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'be'. Tránh dùng 'much' trước tính từ; dùng 'very' hoặc 'really'.
Impressive → impress (gây ấn tượng) + -ive.
Từ 'impress' (gây ấn tượng) với hậu tố -ive chỉ tính chất gây ấn tượng.