Word forms

-dom

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    randomadj/ˈrændəm/

    không theo một mẫu hay kế hoạch cố định; xảy ra/tồn tại một cách ngẫu nhiên

    We selected a random sample of 300 households for the survey.

  2. 2

    Christendomnoun/ˈkrɪstəndəm/

    tổng thể các cộng đồng Kitô giáo như một thực thể văn hoá/chính trị (thời đại hoặc khu vực)

    Medieval trade routes connected much of Christendom.

  3. 3

    freedomnoun/ˈfriːdəm/

    tình trạng được tự do, không bị hạn chế hay kiểm soát

    People in the survey said freedom of expression was most important.

  4. 4

    seldomadv/ˈseldəm/

    hiếm khi, hầu như không

    I seldom go to the cinema these days.

  5. 5

    officialdomn/ˈɒfɪʃəlˌdɒm/

    hệ thống quan chức, bộ máy quan liêu; tầng lớp quan liêu

    Many citizens complain that officialdom makes simple procedures slow and complicated.

  6. 6

    wisdomnoun/ˈwɪzdəm/

    khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kinh nghiệm và hiểu biết

    Grandparents often pass on wisdom about managing money.

  7. 7

    dominionn/dəˈmɪniən/

    quyền cai trị, vùng đất nằm dưới quyền cai trị (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị)

    The empire extended its dominion across the region.

  8. 8

    boredomnoun/ˈbɔːdəm/

    trạng thái chán nản, thiếu hứng thú

    He turned on the TV out of boredom.

  9. 9

    fiefdomnoun/ˈfiːf.dəm/

    vùng đất hoặc lãnh địa phong kiến do một người giữ, hoặc nghĩa bóng: một khu vực quyền lực nhỏ do một người/cơ quan kiểm soát

    He treats the department as his personal fiefdom.

  10. 10

    serfdomn/ˈsɜːfˌdɒm/

    chế độ nông nô; tình trạng nông dân bị ràng buộc vào đất của địa chủ trong xã hội phong kiến

    Historians study the decline of serfdom across Europe during the 18th century.

  11. 11

    kingdomnoun/ˈkɪŋdəm/

    lãnh thổ, quốc gia do vua hoặc hoàng gia cai trị; hoặc miền/vùng (nghĩa bóng)

    The medieval kingdom covered a large part of the region.

  12. 12

    martyrdomn/ˈmɑːtədəm/

    sự hy sinh đến mức chết vì niềm tin hoặc lý tưởng; trình trạng 'liệt sĩ'

    Her martyrdom inspired others to continue the protest.

  13. 13

    dukedomnoun/ˈdjuːk.dəm/

    vùng đất hoặc tước vị do một công tước (duke) nắm; cũng dùng để chỉ tư cách công tước

    The dukedom passed to his nephew after his death.

  14. 14

    queennoun/kwiːn/

    nữ hoàng; người phụ nữ là nguyên thủ hoặc đứng đầu một vương quốc

    The queen gave a speech about national unity.

  15. 15

    earldomnoun/ˈɜːl.dəm/

    tước vị hoặc lãnh thổ của một bá tước (earl); tư cách bá tước

    He gained the earldom after his father retired from public duties.

  16. 16

    princenoun/prɪns/

    hoàng tử; nam thân vương trong hoàng tộc, thường là con trai của vua hoặc nữ hoàng

    The prince represented the country at the international ceremony.

  17. 17

    thralldomnoun/ˈθrɔːl.dəm/

    tình trạng bị nô lệ hoặc bị kiềm tỏa/bắt buộc; bị lệ thuộc hoàn toàn

    Many writers used the metaphor of thralldom to describe oppressive regimes.

  18. 18

    stardomnoun/ˈstɑːdəm/

    trạng thái nổi tiếng với tư cách người nổi tiếng (celebrity)

    She rose to stardom after her role in the hit series.

  19. 19

    popedomnoun/ˈpəʊp.dəm/

    quyền lực, tư cách và chức vụ của Giáo hoàng (the papal office); giới lãnh đạo Giáo hội Công giáo Roma

    Scholars debated the influence of the popedom during the Middle Ages.

  20. 20

    fandomnoun/ˈfændəm/

    cộng đồng người hâm mộ tập trung quanh một nghệ sĩ, bộ truyện, nhóm nhạc, v.v.

    The fandom organised a charity event to support the actor.

Bộ liên quan