adj · trung tính
random
/ˈrændəm/RAN·dom
không theo một mẫu hay kế hoạch cố định; xảy ra/tồn tại một cách ngẫu nhiên
happening or chosen without a particular plan or pattern
Ví dụ
“We selected a random sample of 300 households for the survey.”
Chúng tôi chọn một mẫu ngẫu nhiên gồm 300 hộ gia đình để khảo sát.
“He picked the ticket at random and won a prize.”
Anh ấy rút vé một cách ngẫu nhiên và trúng giải.
“There was a random mix of ages in the class.”
Lớp có sự pha trộn độ tuổi một cách ngẫu nhiên.
Câu mẫu band 8
“The survey used a random sample of residents to make the findings more representative.”
Cụm hay đi cùng
- a random sample — một mẫu ngẫu nhiên
- at random — một cách ngẫu nhiên
- randomly selected / chosen — được chọn một cách ngẫu nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
He chose the students random.→He chose the students at random.
Người Việt hay bỏ cấu trúc trạng từ/giới từ khi chuyển câu tiếng Việt sang Anh: cần dùng 'at random' hoặc trạng từ 'randomly', không thể để 'random' đứng sau động từ.
in random→at random
giới từ 'in' thường bị dùng theo thói quen tiếng Việt ('trong'), nhưng collocation đúng là 'at random'.
a randomly sample→a random sample
sai về dạng từ: trước danh từ cần tính từ 'random', không phải trạng từ 'randomly'.
Nói sao cho lên band
5occasional→6irregular→7+random
Đồng nghĩa
haphazard — nhấn mạnh tính bừa bộn, thiếu tổ chức hơn
arbitrary — thường nhấn vào quyết định tùy ý của con người, không nhất thiết là 'không theo mẫu'
Dễ nhầm
arbitrary — quyết định tùy ý của con người, thường mang nghĩa bất công hoặc thiếu cơ sở; không hoàn toàn giống 'random' là không theo mẫu
“The committee's selection seemed arbitrary and many people complained.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RAN (chạy) + DOM (nhà): tưởng tượng bạn chạy loanh quanh nhà một cách NGẪU NHIÊN → RANDOM
Từ vào khoảng Middle English, sau phát triển nghĩa 'không cố định, không theo trật tự' từ ý gốc liên quan đến 'speed/impetus'.