noun · trung tính
queen
/kwiːn/QUEEN
nữ hoàng; người phụ nữ là nguyên thủ hoặc đứng đầu một vương quốc
a female sovereign or the wife of a king
Ví dụ
“The queen gave a speech about national unity.”
Nữ hoàng đã đọc một bài phát biểu về sự đoàn kết dân tộc.
“In a bee colony, the queen lays all the eggs.”
Trong một đàn ong, con ong chúa đẻ tất cả trứng.
“She was crowned queen at the age of thirty.”
Bà được phong làm nữ hoàng khi ba mươi tuổi.
Câu mẫu band 8
“The queen's calm, measured remarks during the national emergency helped to steady public opinion.”
Cụm hay đi cùng
- to be crowned queen — được phong làm nữ hoàng
- the queen of England — nữ hoàng nước Anh
- queen bee — ong chúa
Họ từ
Lỗi thường gặp
She become queen last year.→She became queen last year.
Người Việt thường quên chia động từ theo thì (V + ed) vì trong tiếng Việt động từ không biến hoá theo thì.
She is queen of the country.→She is the queen of the country.
Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' khi nói về chức danh xác định; tiếng Anh cần 'the' trước danh xưng đã rõ ràng.
I saw many queens in the parade.→I saw many women dressed as queens in the parade.
Dịch word-by-word từ 'nữ hoàng' có thể gây hiểu lầm; 'queen' thường chỉ một vị trí, còn 'many queens' nghe kỳ nếu không có ngữ cảnh rõ (ví dụ hóa trang).
Nói sao cho lên band
5lady→6ruler→7+queen
Đồng nghĩa
monarch — chỉ vua hoặc nữ hoàng nói chung; 'queen' là cụ thể nữ
sovereign — nhấn vào vai trò tối cao về pháp lý/chính trị
Dễ nhầm
monarch — monarch = vua hoặc nữ hoàng nói chung; 'queen' nhấn vào giới tính nữ của người nắm quyền
“The monarch addressed the nation during the crisis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-dom thường tạo danh từ chỉ 'vương quốc, quyền lực, trạng thái' (ví dụ queendom = lãnh thổ do nữ hoàng cai trị; kingdom = lãnh thổ do vua cai trị). Thường dùng để nói về vùng lãnh thổ hoặc trạng thái xã hội.
Hình dung một bà QUEEN đội vương miện đứng trên ngai — QUEEN = nữ hoàng.
Từ cổ tiếng Anh cwen, nghĩa gốc là 'phu nhân' rồi mở rộng thành 'nữ lãnh đạo'.