noun · trung tính
prince
/prɪns/PRINCE
hoàng tử; nam thân vương trong hoàng tộc, thường là con trai của vua hoặc nữ hoàng
a male royal family member, especially a son of a monarch
Ví dụ
“The prince represented the country at the international ceremony.”
Hoàng tử đại diện cho đất nước tại lễ trao giải quốc tế.
“As a child, he grew up knowing he might one day become prince.”
Ngay từ nhỏ cậu đã biết có thể một ngày trở thành hoàng tử.
“The old story tells of a brave prince who saved the village.”
Truyện xưa kể về một hoàng tử dũng cảm đã cứu làng.
Câu mẫu band 8
“As the prince undertook his public duties, he carefully balanced tradition with a commitment to progressive reform.”
Cụm hay đi cùng
- Prince of Wales — Hoàng tử xứ Wales
- a princely sum — một khoản tiền lớn (theo sắc thái trang trọng)
- to be made prince — được phong làm hoàng tử
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is prince of Wales.→He is the Prince of Wales.
Người Việt thường bỏ mạo từ 'the' và chữ viết hoa khi nói về danh xưng chính thức; trong tiếng Anh cần 'the' và viết hoa 'Prince' khi là danh xưng chính thức.
She married a prince and became princess.→She married a prince and became a princess.
Người học hay quên mạo từ 'a/an' trước danh xưng chung; 'became princess' nghe thiếu; cần 'a princess' trừ khi nói cụ thể 'the Princess'.
He will be the next prince.→He will be the next heir.
Người Việt hay thay thế 'heir' bằng 'prince' vì dịch trực tiếp, nhưng 'heir' nhấn vai trò thừa kế còn 'prince' chỉ thân phận hoàng tộc.
Nói sao cho lên band
5son of a king→6royal→7+prince
Đồng nghĩa
heir — heir là người thừa kế ngai vàng; không phải mọi prince đều là heir
royal — từ chung về hoàng tộc, không chỉ rõ là nam hay vị thế
Dễ nhầm
heir — heir = người thừa kế ngai vàng; prince = thành viên hoàng tộc (không nhất thiết là người thừa kế)
“After the king's death, his eldest son became the heir apparent.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-dom có thể thêm vào sau danh từ chỉ danh hiệu để chỉ 'lãnh thổ hoặc quyền lực' (ví dụ princedom = lãnh địa do một hoàng tử cai quản). Khi thêm -dom nghĩa thường liên quan tới vùng lãnh thổ hoặc trạng thái.
PRINCE → hình ảnh một chàng trai mặc áo choàng hoàng gia; 'PRINCE' = hoàng tử.
Từ tiếng Latin 'princeps' nghĩa là 'người đứng đầu' → qua tiếng Pháp trung đại thành 'prince'.