noun · trung tính

stardom

UK/ˈstɑːdəm/US/ˈstɑrdəm/STAR·dom

Band 5-6speakingtask2

trạng thái nổi tiếng với tư cách người nổi tiếng (celebrity)

the state of being a famous performer or celebrity

Ví dụ

She rose to stardom after her role in the hit series.

Cô ấy vụt sáng thành ngôi sao sau vai diễn trong bộ phim nổi tiếng.

Many actors struggle to enjoy normal life after achieving stardom.

Nhiều diễn viên khó tận hưởng cuộc sống bình thường sau khi nổi tiếng.

The documentary examined the pressures that come with stardom.

Phim tài liệu xem xét những áp lực đi kèm với việc nổi tiếng.

Câu mẫu band 8

After a decade in the industry she finally achieved stardom, but with it came a loss of privacy she hadn't anticipated.

Cụm hay đi cùng

  • rise to stardomvụt sáng thành ngôi sao
  • achieve stardomđạt được danh tiếng ngôi sao
  • the pressures of stardomnhững áp lực của sự nổi tiếng

Họ từ

star noun/verbstarry adjstardom noun

Lỗi thường gặp

famestardom

Người học hay dùng 'fame' thay cho 'stardom' vì 'fame' phổ thông hơn. 'Stardom' dùng khi nói về danh tiếng trong lĩnh vực giải trí và những hệ quả đi kèm.

He achieved many stardoms.He achieved stardom.

Danh từ 'stardom' mô tả trạng thái chung, thường là uncountable; thêm 's' theo thói quen tiếng Việt gây sai ngữ pháp.

Nói sao cho lên band

5famous6fame7+stardom

Đồng nghĩa

famefame là từ tổng quát, stardom nhấn mạnh trạng thái nổi tiếng trong giới giải trí

celebritycelebrity là người nổi tiếng; 'stardom' là trạng thái của họ

Dễ nhầm

fametừ chung chỉ nổi tiếng; không nhất thiết là trong lĩnh vực biểu diễn.

Her fame spread quickly after the viral video.

Mẹo nhớ & gốc từ

Ở đây -dom chỉ 'trạng thái' (stardom = trạng thái là ngôi sao). Thường là danh từ không đếm được khi nói về danh tiếng chung; dùng các collocation như 'rise to stardom', 'pressures of stardom'.

STAR·dom — STAR = ngôi sao, -dom = trạng thái; nhớ là trạng thái của sao.

Ghép 'star' + hậu tố -dom, nghĩa xuất hiện khi nền công nghiệp giải trí phát triển.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -dom

Học từ này cùng bộ