noun · học thuật

thralldom

/ˈθrɔːl.dəm/THRALL·dom

Band 5-6task2speaking

tình trạng bị nô lệ hoặc bị kiềm tỏa/bắt buộc; bị lệ thuộc hoàn toàn

the state of being in bondage or complete subjection; slavery or servitude (literal or figurative)

Ví dụ

Many writers used the metaphor of thralldom to describe oppressive regimes.

Nhiều nhà văn dùng ẩn dụ 'thralldom' để mô tả các chế độ áp bức.

She escaped the thralldom of debt through careful budgeting.

Cô ấy thoát khỏi sự kiềm tỏa của nợ nhờ quản lý ngân sách cẩn thận.

The play condemned the social thralldom that prevented upward mobility.

Vở kịch lên án sự ràng buộc xã hội ngăn cản thăng tiến.

Câu mẫu band 8

The poet's central image contrasted personal liberty with the thralldom of outdated social obligations.

Cụm hay đi cùng

  • escape thralldomthoát khỏi kiềm tỏa
  • shake off thralldomvượt thoát khỏi sự phụ thuộc
  • live in thralldomsống trong cảnh bị ràng buộc

Họ từ

thralldom noun

Lỗi thường gặp

slaverythralldom

Người Việt thường dịch trực tiếp thành 'slavery'. 'Thralldom' có thể mang nghĩa bóng (sự lệ thuộc tinh thần/ xã hội), nên cần dùng khi muốn ẩn dụ, không dùng mọi lúc.

freedomthralldom

Một số học viên dễ nhầm cặp antonym và dùng sai mối quan hệ từ; cần nhớ 'thralldom' là trạng thái bị ràng buộc, không phải danh từ trừu tượng thông thường.

Nói sao cho lên band

5slavery6bondage7+thralldom

Đồng nghĩa

bondagetừ chung hơn cho nô lệ hoặc kiềm tỏa

servitudenhấn mạnh tình trạng phục tùng, đôi khi pháp lý

Dễ nhầm

bondagenô lệ hoặc kiềm tỏa; thường dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng 'thralldom' mang sắc thái cổ/ẩn dụ hơn

The memoir described years of bondage under a cruel employer.

Mẹo nhớ & gốc từ

THRALL nghe như 'thrall' (bị buộc) → THRALL·dom = 'vùng bị kiểm soát' → thralldom = kiềm tỏa.

Từ 'thral' (nô lệ, Bắc Âu cổ) + -dom: trạng thái bị nô lệ/kiềm tỏa; vì vậy từ mang hơi hướng cổ và thường dùng ẩn dụ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -dom

Học từ này cùng bộ