adv · trung tính
seldom
/ˈseldəm/SEL·dom
hiếm khi, hầu như không
not often; almost never
Ví dụ
“I seldom go to the cinema these days.”
Dạo này tôi hiếm khi đi rạp chiếu phim.
“Seldom have I seen such a generous community.”
Hiếm khi tôi thấy một cộng đồng hào phóng như vậy.
“She seldom eats out because she prefers cooking at home.”
Cô ấy hiếm khi đi ăn ngoài vì thích nấu ở nhà.
Câu mẫu band 8
“I seldom watch television now; I prefer to read academic journals instead.”
Cụm hay đi cùng
- seldom + present simple (e.g. seldom do I) — thường dùng với thì hiện tại hoặc đảo ngữ để nhấn mạnh
- seldom + verb — ví dụ: 'I seldom watch TV.'
Họ từ
Lỗi thường gặp
I seldomly go to parties.→I seldom go to parties.
Người Việt có xu hướng thêm '-ly' vì nghĩ 'seldom' là tính từ; thực tế 'seldom' đã là trạng từ và không thêm '-ly'.
She seldom goes to school yesterday.→She seldom went to school when she was sick.
Sai về chia thì: 'seldom' có thể dùng ở quá khứ, nhưng động từ phải chia đúng; lỗi xảy ra khi dịch word-by-word từ tiếng Việt.
He is seldom late.→He is seldom late.
Đây là cấu trúc đúng — lưu ý nhiều học viên vẫn nghi ngờ dùng 'seldom' với 'be' nên hay tránh.
Nói sao cho lên band
5not often→6rarely→7+seldom
Đồng nghĩa
rarely — thông dụng hơn, trung tính; 'seldom' hơi trang trọng hơn
infrequently — thường dùng trong văn viết học thuật hơn
Dễ nhầm
rarely — đều có nghĩa 'hiếm khi' nhưng 'rarely' dùng phổ biến hơn; 'seldom' có sắc thái hơi trang trọng/văn viết
“I rarely eat fast food now because I cook more at home.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SEL (sell = ít người mua) + DOM: nghĩ 'ít xảy ra' → SELDOM (seldom)
Từ xuất phát từ Middle English 'selde' nghĩa là 'hiếm', sau phát triển thành 'seldom'.