noun · trung tính
freedom
/ˈfriːdəm/FREE·dom
tình trạng được tự do, không bị hạn chế hay kiểm soát
the state of being able to act, speak, or think without being constrained
Ví dụ
“People in the survey said freedom of expression was most important.”
Mọi người trong khảo sát nói rằng tự do ngôn luận là quan trọng nhất.
“Moving to another city gave her the freedom to choose a new career.”
Chuyển đến thành phố khác đã cho cô ấy tự do để chọn nghề nghiệp mới.
“Many laws are designed to protect freedom and prevent abuse of power.”
Nhiều luật được thiết kế để bảo vệ tự do và ngăn lạm dụng quyền lực.
Câu mẫu band 8
“In my view, protecting freedom of speech is fundamental to a healthy democracy because it enables dissent and accountability.”
Cụm hay đi cùng
- freedom of expression — tự do ngôn luận
- personal freedom — tự do cá nhân
- gain/lose freedom — đạt/ mất tự do
Họ từ
Lỗi thường gặp
a freedom→freedom
Tiếng Việt không có mạo từ nên người học hay thêm 'a' theo lối dịch từ 'một tự do'. 'Freedom' là danh từ trừu tượng không dùng 'a' khi nói chung.
I have many freedoms.→I have a lot of freedom.
Người Việt quen dùng 'nhiều' với danh từ đếm được; 'freedom' thường là không đếm được khi nói chung nên cần 'a lot of' hoặc 'much'.
Nói sao cho lên band
5free→6liberty→7+freedom
Đồng nghĩa
liberty — gần giống nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý hơn
independence — nhấn vào trạng thái không phụ thuộc, thường dùng cho quốc gia hoặc cá nhân
Dễ nhầm
liberty — thường mang sắc pháp lý hoặc chính trị, trang trọng hơn 'freedom'.
“The protesters demanded greater liberty and legal protection.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -dom tạo danh từ chỉ 'tình trạng' hoặc 'lãnh thổ/nhóm'; nhiều danh từ -dom mang nghĩa trừu tượng và thường là không đếm được (ví dụ: freedom, wisdom, boredom), nhưng cũng có trường hợp đếm được khi nói về lãnh thổ hay đơn vị (ví dụ: kingdoms).
FREE·dom — FREE = tự do, dễ nhớ là 'miễn phí thì tự do đi đâu cũng được'.
Từ Old English friðu (hòa bình, tự do) + -dom (tình trạng).