n · trang trọng
dominion
/dəˈmɪniən/do·MIN·ion
quyền cai trị, vùng đất nằm dưới quyền cai trị (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị)
sovereignty or control over a territory; authority or rule
Ví dụ
“The empire extended its dominion across the region.”
Đế chế mở rộng quyền cai trị của mình khắp vùng.
“Local leaders sought to preserve dominion over their lands.”
Các lãnh đạo địa phương tìm cách giữ quyền cai trị trên đất đai của họ.
“Debates about dominion and autonomy are common in constitutional law.”
Các cuộc tranh luận về quyền cai trị và tự trị thường thấy trong luật hiến pháp.
Câu mẫu band 8
“The former colony struggled to assert its independence from imperial dominion.”
Cụm hay đi cùng
- extend dominion — mở rộng quyền cai trị
- retain dominion — giữ quyền cai trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
dominion = domination→dominion ≠ domination
Người Việt thường dùng lẫn hai từ này; 'dominion' nhấn quyền cai trị/quyền tài phán, 'domination' nhấn hành vi áp đảo hoặc kiểm soát.
He has full dominion about the land.→He has full dominion over the land.
Lỗi giới từ: collocation đúng là 'dominion over', nhiều học viên dịch 'về' theo tiếng Việt dẫn đến giới từ sai.
Nói sao cho lên band
5control→6domination→7+dominion
Đồng nghĩa
domination — dominion nhấn vào quyền hợp pháp/quân sự; 'domination' thường nhấn vào hành vi áp chế/áp đảo
rule — rule là từ chung hơn, trung tính
Dễ nhầm
domination — nhấn vào việc thống trị hay áp chế; đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn 'dominion'
“The country's domination of the market harmed smaller competitors.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DOMINION = DOMAIN (lãnh thổ) + ION (hành động): nghĩ đến 'lãnh thổ dưới quyền' → DOMINION
Từ Latin 'dominium' nghĩa là quyền sở hữu/quyền cai trị; được mượn sang tiếng Anh với sắc thái lịch sử/chính trị.