noun · trang trọng

earldom

UK/ˈɜːl.dəm/US/ˈɝːl.dəm/EARL·dom

Band 5-6task2speaking

tước vị hoặc lãnh thổ của một bá tước (earl); tư cách bá tước

the rank, title, or territory of an earl (a noble rank), or the condition of being an earl

Ví dụ

He gained the earldom after his father retired from public duties.

Ông được phong tước bá tước sau khi cha ông nghỉ công vụ.

Many earldoms were reorganised in the constitutional changes.

Nhiều tước bá tước được tái tổ chức trong các thay đổi hiến pháp.

The family lost its earldom following the succession crisis.

Gia đình mất tước bá tước sau cuộc khủng hoảng kế vị.

Câu mẫu band 8

The redistribution of land led to the abolition of several earldoms as central authority consolidated.

Cụm hay đi cùng

  • inherit an earldomthừa kế tước bá tước
  • lose an earldommất tước bá tước
  • the earldom of Xtước bá tước của X

Họ từ

earldom nounearldoms noun (plural)

Lỗi thường gặp

earlearldom

Người học hay viết 'He inherited the earl' theo dịch từ tiếng Việt. 'Earl' là người giữ tước, 'earldom' là tước hay lãnh thổ được thừa kế.

countyearldom

Có xu hướng dịch 'earldom' thành 'county' (hạt). Trong nhiều ngữ cảnh lịch sử, 'earldom' mang sắc thái tước phong hơn là đơn thuần một 'county' hành chính.

Nói sao cho lên band

5title6county7+earldom

Đồng nghĩa

countshiptừ tương đương ở hệ thống phong kiến khác (count tương đương earl ở một số nước)

Dễ nhầm

countshiptừ tương đương trong hệ phong kiến châu Âu khác, sắc thái tương đương nhưng ít dùng ở Anh hiện đại

After the treaty, the countship was absorbed into the neighbouring state.

Mẹo nhớ & gốc từ

EARL (bá tước) + dom: nhớ ngay là tước/lãnh địa của bá tước.

Từ 'earl' (tước bá tước Anh) + -dom (trạng thái/lãnh thổ) — chỉ tư cách hoặc lãnh địa của bá tước.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -dom

Học từ này cùng bộ