noun · trung tính
kingdom
/ˈkɪŋdəm/KING·dom
lãnh thổ, quốc gia do vua hoặc hoàng gia cai trị; hoặc miền/vùng (nghĩa bóng)
a country ruled by a king or queen; also used figuratively for a domain or area
Ví dụ
“The medieval kingdom covered a large part of the region.”
Vương quốc thời trung cổ bao phủ một phần lớn khu vực đó.
“The tech company built its own kingdom in the virtual world.”
Công ty công nghệ xây dựng 'lãnh địa' riêng của họ trong thế giới ảo.
“He dreamed of uniting the fragmented kingdoms under one ruler.”
Ông ấy mơ về việc thống nhất các vương quốc chia cắt dưới một người trị vì.
Câu mẫu band 8
“Historians argue that the collapse of that medieval kingdom was due to both economic strain and persistent border conflicts.”
Cụm hay đi cùng
- united kingdom — vương quốc thống nhất
- the animal kingdom — giới động vật
- enter the kingdom of — bước vào lĩnh vực/nghiệp vực của
Họ từ
Lỗi thường gặp
country→kingdom
Người học thường dịch 'vương quốc' đơn giản thành 'country'. 'Kingdom' cụ thể là quốc gia do vua/nữ hoàng trị vì hoặc mang sắc thái lịch sử/mythical hơn.
the animal kingdoms→the animal kingdom
Trong khoa học, 'the animal kingdom' là danh mục duy nhất; thêm 's' là lỗi do thói quen thêm số nhiều tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5country→6realm→7+kingdom
Đồng nghĩa
realm — phổ biến trong văn viết, nghĩa 'lĩnh vực' hoặc 'vùng quyền lực' trang trọng
domain — nhấn vào khu vực chuyên môn hoặc quyền kiểm soát, ít mang sắc thái hoàng gia
Dễ nhầm
realm — dùng nhiều trong văn viết để chỉ 'lĩnh vực' hoặc 'vương quốc' một cách trang trọng.
“Her research expanded the realm of renewable energy studies.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -dom có thể chỉ 'lãnh thổ' (kingdom, dukedom) và thường đếm được khi nói về một vùng hay tổ chức cụ thể (kingdoms). Khi dùng nghĩa bóng (the animal kingdom), thường là dạng số ít duy nhất.
KING·dom — KING dễ nhớ là vua, -dom = lãnh thổ của vua.
Từ king + hậu tố -dom chỉ lãnh thổ hoặc trạng thái; nghĩa đã dùng từ cổ.