noun · đời thường

fandom

/ˈfændəm/FAN·dom

Band 5-6speakingtask1

cộng đồng người hâm mộ tập trung quanh một nghệ sĩ, bộ truyện, nhóm nhạc, v.v.

the community of fans who share interest in a particular performer, series, or genre

Ví dụ

The fandom organised a charity event to support the actor.

Cộng đồng người hâm mộ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để ủng hộ diễn viên.

Online fandoms can be very active in promoting their favourites.

Các fandom trực tuyến có thể rất tích cực trong việc quảng bá thần tượng của họ.

He joined the fandom after watching the first episode.

Anh ấy gia nhập cộng đồng người hâm mộ sau khi xem tập đầu tiên.

Câu mẫu band 8

The fandom mobilised online to promote the series globally, organising subtitling teams and fan events.

Cụm hay đi cùng

  • online fandomcộng đồng hâm mộ trực tuyến
  • the fandom supportedcộng đồng hâm mộ ủng hộ
  • join a fandomtham gia cộng đồng người hâm mộ

Họ từ

fan noun/verbfandom nounfanbase noun

Lỗi thường gặp

fansfandom

Người Việt thường nói 'fans' (người hâm mộ) nhưng muốn nói về cộng đồng có hoạt động, thuật ngữ 'fandom' phù hợp hơn; dùng 'fans' thiếu ý nhấn vào tính tổ chức/cộng đồng.

a fandomsa fandom / fandoms

Việc thêm 's' là đúng khi muốn số nhiều nhưng người học hay nhầm vị trí 'a' với danh từ số nhiều; nếu dùng 'a' phải theo sau bởi danh từ số ít 'a fandom'.

Nói sao cho lên band

5fans6fanbase7+fandom

Đồng nghĩa

fanbasenhấn vào nhóm người ủng hộ chính thức của nghệ sĩ; 'fandom' mang ý văn hóa và hoạt động cộng đồng hơn

followingtheo dõi rộng hơn, không nhất thiết hoạt động cộng đồng

Dễ nhầm

fanbasechỉ nhóm người theo dõi một nghệ sĩ; ít nhấn vào hoạt động văn hóa, chủ yếu là cơ sở người ủng hộ.

The band's fanbase helped fund their new album.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ 'fan' tạo danh từ 'fandom' để chỉ cộng đồng; 'fandom' có thể đếm được (a fandom) hoặc không tùy ngữ cảnh. Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường và thảo luận văn hóa trực tuyến.

FAN·dom — FAN là người hâm mộ, -dom = lãnh địa của fan.

Ghép 'fan' (người hâm mộ) + -dom, nghĩa 'lãnh thổ/nhóm của người hâm mộ' xuất hiện cùng với văn hóa người hâm mộ hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -dom

Học từ này cùng bộ