noun · trung tính
fiefdom
/ˈfiːf.dəm/FIEF·dom
vùng đất hoặc lãnh địa phong kiến do một người giữ, hoặc nghĩa bóng: một khu vực quyền lực nhỏ do một người/cơ quan kiểm soát
a territory or area of control granted under feudalism; figuratively, a small area of authority controlled by one person or group
Ví dụ
“He treats the department as his personal fiefdom.”
Anh ta coi phòng ban như lãnh địa riêng của mình.
“Medieval lords ruled their fiefdoms with considerable autonomy.”
Các lãnh chúa thời trung cổ cai quản các lãnh địa của họ khá tự chủ.
“Critics say the project became a fiefdom for a few insiders.”
Các nhà phê bình nói dự án trở thành một lãnh địa cho vài người nội bộ.
Câu mẫu band 8
“Modern critics sometimes describe siloed bureaucracies as 'fiefdoms' to emphasise how they resist external accountability.”
Cụm hay đi cùng
- personal fiefdom — lãnh địa tư
- run/maintain a fiefdom — điều hành một 'lãnh địa'
- break up fiefdoms — phá vỡ các lãnh địa ('tư quyền')
Họ từ
Lỗi thường gặp
estate→fiefdom
Người học thường dịch 'fiefdom' là 'estate' theo nghĩa đất đai. Vấn đề là 'fiefdom' mang sắc thái phong kiến và cả nghĩa bóng chỉ quyền lực cục bộ; 'estate' trung tính hơn.
domain→fiefdom
Có khuynh hướng dùng 'domain' cho mọi 'vùng quyền lực'. Trong tiếng Anh, 'fiefdom' thường ngụ ý tính phong kiến hoặc tính 'độc quyền' nhỏ, nên chọn từ này khi muốn phê phán.
Nói sao cho lên band
5area→6domain→7+fiefdom
Đồng nghĩa
domain — chung chung, không nhất thiết mang nghĩa phong kiến
stronghold — nhấn mạnh chỗ đứng quyền lực, không chỉ lãnh địa hành chính
Dễ nhầm
domain — vùng/quyền hạn chung; không nhất thiết mang sắc thái phong kiến hay tiêu cực
“The internet has become a domain for new kinds of business.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FIEF (lãnh địa phong kiến) + DOM: hình dung một ngôi làng nhỏ có hàng rào, là 'lãnh địa' riêng.
Từ 'fief' (vật phong, lãnh địa phong kiến) + hậu tố -dom để chỉ vùng/lãnh thổ.