n · học thuật
serfdom
UK/ˈsɜːfˌdɒm/US/ˈsɜːrfˌdɑːm/SERF·dom
chế độ nông nô; tình trạng nông dân bị ràng buộc vào đất của địa chủ trong xã hội phong kiến
the system or condition of serfs being tied to the land and subject to a lord (historical)
Ví dụ
“Historians study the decline of serfdom across Europe during the 18th century.”
Các sử gia nghiên cứu sự suy giảm của chế độ nông nô ở châu Âu vào thế kỷ 18.
“The peasants revolted against serfdom and feudal obligations.”
Các nông dân đã nổi dậy chống lại chế độ nông nô và các nghĩa vụ phong kiến.
“Serfdom shaped rural life for centuries in many countries.”
Chế độ nông nô đã định hình đời sống nông thôn nhiều thế kỷ ở nhiều quốc gia.
Câu mẫu band 8
“Scholars argue that the abolition of serfdom was a crucial step toward modern labour markets.”
Cụm hay đi cùng
- abolish serfdom — bãi bỏ chế độ nông nô
- rise against serfdom — nổi dậy chống chế độ nông nô
Họ từ
Lỗi thường gặp
serfdom = slavery→serfdom ≠ slavery; serfdom is serfs bound to land, slavery is ownership of people
Người Việt dễ nhầm 'nông nô' với 'nô lệ'; giải thích ngắn: serf vẫn có ít quyền cá nhân và thường gắn với đất, không giống nô lệ hoàn toàn.
The country lived under serfdom now.→The country lived under serfdom then.
Lỗi thời gian do dịch: serfdom là hiện tượng lịch sử nên dùng quá khứ hoặc 'in the past'.
Nói sao cho lên band
5slavery→6feudalism→7+serfdom
Đồng nghĩa
feudalism — feudalism là hệ thống rộng hơn; serfdom tập trung vào tình trạng nông nô
Dễ nhầm
feudalism — hệ thống phong kiến rộng hơn; feudalism chỉ toàn bộ cơ cấu xã hội, serfdom chỉ phần nông nô trong đó
“Feudalism organised land ownership and obligations between lords and vassals.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SERF (nông nô) + DOM (trạng thái) → SERFDOM: trạng thái nông nô
Ghép 'serf' (người nông nô) + '-dom' (tình trạng), dùng trong văn lịch sử và học thuật.