linker (phrase) · học thuật
In essence
UK/ɪn ˈesəns/US/ɪn ˈɛsəns/in·ESS·ence
về bản chất, tóm lại ý chính của điều vừa nói
used to express the most important facts about a situation in a simple way
Ví dụ
“In essence, the proposal simplifies bureaucracy and speeds up approvals.”
Về bản chất, đề xuất đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy nhanh việc phê duyệt.
“What she said, in essence, was that more support is needed for teachers.”
Cô ấy nói rằng về cơ bản cần nhiều hỗ trợ hơn cho giáo viên.
“'In essence' is useful when you want to restate a complex idea more simply.”
'In essence' hữu ích khi bạn muốn diễn đạt lại ý phức tạp một cách đơn giản hơn.
Câu mẫu band 8
“In essence, while the policy increased short-term employment, its long-term effects on job quality remain ambiguous.”
Cụm hay đi cùng
- in essence, + clause — in essence, + mệnh đề
- X is, in essence, Y — X là, về bản chất, Y
Họ từ
Lỗi thường gặp
In the essence, students need help.→In essence, students need help.
Thói quen thêm 'the' khi dịch 'về bản chất' là lỗi phổ biến; cụm đúng là 'in essence' không có 'the'.
In essence of the study, results are clear.→In essence, the study's results are clear.
Dịch từng từ dẫn tới trật tự sai; cần đặt 'in essence' như một mệnh đề phụ hoặc chuyển chủ ngữ cho phù hợp.
Nói sao cho lên band
5basically→6essentially→7+In essence
Đồng nghĩa
essentially — 'Essentially' và 'in essence' gần như hoán đổi được; 'in essence' hơi trang trọng, hay trong văn viết.
Dễ nhầm
Essentially — 'Essentially' và 'in essence' tương tự; 'essentially' có thể dùng thông dụng hơn trong nói.
“Essentially, the programme aims to reduce inequality.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Essence' = bản chất → 'in essence' = về bản chất, tóm tắt cốt lõi.
'Essence' từ Latin 'essentia' (bản chất); 'in essence' phát triển thành cụm cố định trong văn viết.