linking adverb · học thuật
Hence
/hens/HENCE
vì vậy, do đó (kết luận, thường ngắn gọn và trang trọng)
For this reason; as a consequence of something just mentioned.
Ví dụ
“The road was flooded, hence the delay.”
Đường bị ngập, do đó trễ giờ.
“She has a PhD and hence is qualified to supervise the research.”
Cô ấy có bằng tiến sĩ và do đó có đủ năng lực hướng dẫn nghiên cứu.
“The engine failed; hence, the flight was cancelled.”
Động cơ hỏng; vì vậy chuyến bay bị hủy.
Câu mẫu band 8
“The sample lacked diversity; hence, the conclusions cannot be generalized to the wider population.”
Cụm hay đi cùng
- hence + noun/clause — do đó + danh từ/mệnh đề
- hence the need for ... — do đó cần phải ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
Hence, the price increase many people unhappy.→Hence, the price increase made many people unhappy.
Người Việt thường dịch trực tiếp và quên động từ chính; cần một động từ để câu hoàn chỉnh.
He is busy, hence can't help.→He is busy; hence, he can't help.
Người học hay bỏ dấu câu thích hợp khi dùng linking adverb; nên dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu phẩy để tách mệnh đề.
Nói sao cho lên band
5so→6therefore→7+hence
Đồng nghĩa
thus — cả hai gần tương đương; hence ngắn và hơi trang trọng hơn, thường đứng ngay trước cụm danh từ hoặc cụm động từ ngắn
therefore — therefore dùng rộng hơn cho kết luận logic; hence thường ngắn gọn hơn
Dễ nhầm
thus — thus và hence có thể hoán đổi trong nhiều trường hợp, nhưng hence thường ngắn hơn và hay đứng trước danh từ hoặc cụm ngắn
“The weather deteriorated, thus the match was postponed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HENCE ~ 'hên x' → kết luận ngắn gọn: 'vì vậy'
từ Middle English từ 'hen' (từ chỉ thời gian) + 'ce' (do đó) — nghĩa dần chuyển là 'vì vậy'