phrase · trang trọng
Suffice it to say
UK/səˈfaɪs ɪt tuː seɪ/US/səˈfaɪs ɪt tu seɪ/suf·FICE·it·to·SAY
chỉ cần nói rằng (điều này là đủ để hiểu), không cần chi tiết thêm
used to say that a brief statement is enough and further detail is unnecessary
Ví dụ
“Suffice it to say, the committee was not convinced by the evidence.”
Chỉ cần nói rằng ủy ban không bị thuyết phục bởi bằng chứng.
“Suffice it to say that the experiment had flaws.”
Chỉ cần nói rằng thí nghiệm có những sai sót.
“Suffice it to say, we cannot accept the proposal at this stage.”
Chỉ cần nói rằng chúng tôi không thể chấp nhận đề xuất ở giai đoạn này.
Câu mẫu band 8
“Suffice it to say, the longitudinal data call several core assumptions of the model into question.”
Cụm hay đi cùng
- Suffice it to say, ... — Chỉ cần nói rằng ...
- suffice to say that — điều đó đủ để nói rằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
It is enough to say that the project failed.→Suffice it to say that the project failed.
Người Việt thường dịch thành 'it is enough to say' vì cấu trúc này giống tiếng Việt, nhưng trong văn viết trang trọng 'Suffice it to say' là cụm cố định thường gặp.
Suffice to say the results were bad.→Suffice it to say the results were bad.
Thiếu 'it' là lỗi vì cụm cố định thông dụng là 'suffice it to say'.
Nói sao cho lên band
5It is enough to say→6Basically→7+Suffice it to say
Đồng nghĩa
it is enough to say — cách nói ít trang trọng hơn, trực tiếp hơn
Dễ nhầm
It is enough to say — cùng ý nghĩa nhưng thường ít trang trọng, đôi khi dùng để thay thế ở văn nói
“It is enough to say that the study needs further verification.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'suffice it to say' = 'sufficient' → đủ nên chỉ cần nói như vậy.
Cách nói mang tính trang trọng, xuất hiện trong văn viết Anh Mỹ; 'suffice' = 'đủ'.