phrase · trung tính
If anything
UK/ɪf ˈɛnɪθɪŋ/US/ɪf ˈɛniθɪŋ/IF·AN·y·THING
nếu có điều ngược lại/ thậm chí còn (dùng để nhấn mạnh điều trái ngược hơn so với điều vừa nói)
used to introduce a statement that makes a contrast or to strengthen a point in the opposite direction
Ví dụ
“The new law didn't reduce crime; if anything, crime rates rose.”
Luật mới không giảm tội phạm; nếu có thì tỉ lệ tội phạm còn tăng.
“I don't dislike the idea; if anything, I'm slightly in favour of it.”
Tôi không ghét ý tưởng; nếu có thì tôi hơi ủng hộ.
“The film wasn't boring; if anything, it was a bit too long.”
Bộ phim không nhàm; nếu có thì nó hơi dài quá.
Câu mẫu band 8
“The policy did not alleviate congestion; if anything, it shifted traffic to surrounding streets.”
Cụm hay đi cùng
- If anything, ... — Ngược lại, ...
- if anything + clause — dùng để nhấn mạnh điều trái ngược
Họ từ
Lỗi thường gặp
If any thing, the car was faster.→If anything, the car was faster.
Người Việt có xu hướng tách 'anything' thành hai từ do thói quen viết; đúng là 'anything' một từ.
On the contrary, the measure helped.→If anything, the measure helped.
'On the contrary' và 'If anything' khác sắc thái; người Việt thường dùng 'on the contrary' thay cho 'if anything' mà không để ý mức độ mạnh/nhẹ.
Nói sao cho lên band
5Actually→6On the contrary→7+If anything
Đồng nghĩa
on the contrary — 'on the contrary' hơi mạnh hơn, chính thức hơn; 'if anything' mềm hơn, thường dùng khi muốn làm rõ ý trái chiều
Dễ nhầm
On the contrary — dùng khi phủ nhận hoàn toàn ý vừa nói; mạnh và trang trọng hơn 'if anything'
“On the contrary, the evidence supports the hypothesis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
If → giả sử; anything → bất kỳ điều gì → 'nếu có gì thì ngược lại'.
Cụm nổi lên trong tiếng nói để thể hiện ý trái chiều khéo léo; dùng phổ biến trong lập luận.