linker (phrase) · trung tính

On balance

UK/ɒn ˈbæləns/US/ɑn ˈbæləns/on·BAL·ance

speakingtask2

khi cân nhắc mọi thứ; nhìn chung sau khi so sánh cả mặt lợi và hại

used to give an opinion after considering the advantages and disadvantages

Ví dụ

On balance, I think working part-time while studying is beneficial.

Nhìn chung, tôi nghĩ vừa học vừa làm bán thời gian là có lợi.

The scheme has drawbacks, but on balance it has been worth doing.

Chương trình có điểm hạn chế, nhưng xét tổng thể thì đáng làm.

Use 'on balance' to introduce a considered conclusion after weighing pros and cons.

'On balance' dùng để đưa ra kết luận sau khi đã cân nhắc lợi và hại.

Câu mẫu band 8

On balance, the benefits of extending public transport outweigh the costs, provided there is sustained investment.

Cụm hay đi cùng

  • on balance + clauseon balance + mệnh đề
  • on balance, we/it is + adjectiveon balance, chúng ta/nó + tính từ

Họ từ

balance noun/verb

Lỗi thường gặp

On the balance, the project is good.On balance, the project is good.

Người Việt thường thêm 'the' theo thói quen dịch 'trên cán cân' — thực tế cụm cố định là 'on balance' không có 'the'.

On balance of the arguments, we decide to stop.On balance, we decide to stop.

Thêm 'of the arguments' là thừa; 'on balance' đã mang hàm 'sau khi cân nhắc' và đứng độc lập.

Nói sao cho lên band

5overall6all things considered7+On balance

Đồng nghĩa

overallgiống nhau nhưng 'on balance' nhấn vào quá trình cân nhắc

Dễ nhầm

Overall'Overall' và 'on balance' tương tự nhưng 'on balance' thường nhấn vào quyết định sau khi so sánh lợi/hại.

Overall, the experiment was a success.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Balance' = cân nhắc; 'on balance' = sau khi cân nhắc mọi thứ.

Cụm 'on balance' lấy hình ảnh cái cân — nghĩa bóng: sau khi cân nhắc hai bên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 4

Học từ này cùng bộ