linking adverb · trang trọng
Moreover
UK/mɔːˈrəʊvə/US/ˌmɔrˈoʊvər/mo·RE·o·ver
dùng để thêm thông tin hoặc lập luận bổ trợ cho câu trước; nghĩa gần với 'hơn nữa'.
used to add an extra point that supports or emphasises what has just been said
Ví dụ
“The project reduced costs. Moreover, it improved staff morale.”
Dự án giảm chi phí. Hơn nữa, nó còn cải thiện tinh thần nhân viên.
“Moreover, the data are consistent across different countries.”
Hơn nữa, dữ liệu nhất quán ở nhiều quốc gia khác nhau.
“The committee approved the plan; moreover, funding was allocated.”
Ủy ban đã thông qua kế hoạch; hơn nữa, kinh phí đã được phân bổ.
Câu mẫu band 8
“Moreover, longitudinal evidence indicates that early childhood interventions yield substantial long-term educational benefits.”
Cụm hay đi cùng
- Moreover, + clause (sentence starter) — Hơn nữa, + mệnh đề (dùng để mở rộng ý)
- Moreover + subject + verb — Hơn nữa + chủ ngữ + động từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
More over, the results were surprising.→Moreover, the results were surprising.
Người Việt hay tách từ thành hai phần 'more over', nhưng 'moreover' là một từ đơn. Viết tách là sai chính tả.
The study was small and moreover it was cheap.→The study was small; moreover, it was cheap.
Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng 'moreover' nên dùng dấu chấm phẩy hoặc chấm trước 'moreover' để tránh lỗi comma splice.
Nói sao cho lên band
5Also→6Besides→7+Moreover
Đồng nghĩa
furthermore — formal, tương đương nghĩa nhưng 'furthermore' hơi phổ biến hơn trong văn viết học thuật.
besides — ít trang trọng hơn, hay dùng trong văn nói hoặc khi liệt kê thêm lý do.
Dễ nhầm
Furthermore — Gần như đồng nghĩa, đều thêm thông tin; 'furthermore' thường gặp hơn trong các văn bản học thuật.
“Moreover, the survey revealed a steady increase in public support.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MO-RE-OVER → MO (more) + RE (repeat) → 'thêm lần nữa' nhớ là một từ liền: moreover = hơn nữa.
Ghép từ 'more' và 'over' trong tiếng Anh Trung cổ; nghĩa hiện tại là 'thêm vào đó'.