phrase · trung tính

In brief

/ɪn briːf/in·BRIEF

speakingtask2

nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính trong vài từ; thường dùng để mở câu tóm tắt.

used to give a short summary or explanation in a few words.

Ví dụ

In brief, the experiment failed due to poor design.

Tóm tắt là, thí nghiệm thất bại vì thiết kế kém.

In brief, we need more data before deciding.

Nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm dữ liệu trước khi quyết định.

In brief, the scheme benefits only a small group.

Nói ngắn gọn, chương trình chỉ có lợi cho một nhóm nhỏ.

Câu mẫu band 8

In brief, the policy failed because it ignored socioeconomic differences among regions.

Cụm hay đi cùng

  • In brief, + clauseNói ngắn gọn là, + mệnh đề
  • In brief summaryTóm lại ngắn gọn

Họ từ

brief adjectivebriefly adverb

Lỗi thường gặp

In brief.In brief, ...

Người Việt hay viết cụm tách rời; tiếng Anh cần nối với mệnh đề chính để tránh câu rời (fragment).

I will brief about the results.I will give a brief summary of the results.

Trong tiếng Việt 'tóm tắt' có thể thành động từ; tiếng Anh cần cấu trúc khác ('give a brief summary') chứ không dùng 'brief' như động từ ở văn viết.

Nói sao cho lên band

5short6briefly7+In brief

Đồng nghĩa

to be briefcách nói hơi khác nhưng cùng chức năng tóm tắt; 'in brief' ngắn gọn hơn.

Dễ nhầm

To be brief'To be brief' hơi thân mật hơn, thường dùng trong lời nói để mở phần tóm tắt.

To be brief, I disagree with the proposal.

Mẹo nhớ & gốc từ

Gợi nhớ: 'in BRIEF' — BRIEF = ngắn gọn, dễ nhớ.

'Brief' gốc tiếng Latin 'brevis' nghĩa là ngắn; 'in brief' là cách nói rút gọn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 4

Học từ này cùng bộ