Collocations
Giáo dục & học tập
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
critical thinking skillsnoun phrase/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/
Khả năng phân tích, đánh giá và lập luận thay vì chỉ nhớ thông tin máy móc.
“Teachers want students to develop critical thinking skills.”
- 2
study habitsnoun phrase/ˈstʌdi ˈhæbɪts/
Thói quen và cách thức một người học (ví dụ: lịch học, cách ôn tập, thời gian học mỗi ngày).
“To improve grades, you should review your study habits and make a realistic timetable.”
- 3
lifelong learningcollocation/ˌlaɪfˈlɒŋ ˈlɜːnɪŋ/
học suốt đời — tiếp tục học kiến thức và kỹ năng trong suốt cuộc đời, không giới hạn ở trường lớp
“Many employers value candidates who show commitment to lifelong learning.”
- 4
state-funded educationnoun phrase/ˈsteɪtˌfʌndɪd ˌedjʊˈkeɪʃən/
Hệ thống giáo dục được nhà nước cấp ngân sách, thường miễn hoặc trợ giá cho học sinh.
“Many families rely on state-funded education for primary schooling.”
- 5
student-centered learningcollocation
dạy học lấy học sinh làm trung tâm — phương pháp giảng dạy tập trung vào nhu cầu, hứng thú và hoạt động của học sinh
“Student-centered learning encourages discussion and group work rather than lectures only.”
- 6
vocational trainingcollocation/vəʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/
đào tạo nghề — giáo dục tập trung vào kỹ năng thực tế để làm một nghề cụ thể
“Many young people choose vocational training to start working quickly.”
- 7
academic pressurenoun phrase/ˌækəˈdɛmɪk ˈprɛʃə/
Áp lực về thành tích học tập, điểm số và kỳ vọng học tập từ gia đình, trường hoặc xã hội.
“Many teenagers feel strong academic pressure to get high grades for university entry.”
- 8
learning environmentnoun phrase/ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/
Bối cảnh vật chất hoặc xã hội nơi việc học diễn ra, ví dụ lớp học, thiết kế, thái độ giáo viên.
“A positive learning environment helps students stay motivated.”
- 9
online learning platformcollocation/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ ˈplætfɔːm/
nền tảng học trực tuyến — phần mềm hoặc trang web để học và trao đổi nội dung bài giảng qua mạng
“During the pandemic many schools switched to an online learning platform to deliver lessons.”
- 10
parental involvementcollocation/pəˈrɛntl ɪnˈvɒlvmənt/
sự tham gia/can thiệp của cha mẹ vào việc học của con; thường chỉ hành động hỗ trợ, theo dõi và phối hợp với nhà trường
“Research shows strong parental involvement improves students’ achievement.”
- 11
learning outcomesnoun phrase/ˈlɜːnɪŋ ˈaʊtkʌmz/
Những kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ mà người học đạt được sau một khóa học hoặc hoạt động dạy học.
“The programme's learning outcomes were clearly stated in the syllabus.”
- 12
scholarship programcollocation/ˈskɒləʃɪp ˈprəʊɡræm/
chương trình học bổng — hệ thống cấp học bổng cho sinh viên hoặc học viên
“The university launched a scholarship program for high-achieving students from rural areas.”
- 13
private tutornoun phrase/ˈpraɪvət ˈtjuːtə/
Người dạy kèm riêng cho một học sinh hoặc nhóm nhỏ ngoài giờ học chính thức.
“She hired a private tutor to improve her English before the exam.”
- 14
teaching methodsnoun phrase/ˈtiːtʃɪŋ ˈmɛθədz/
Các cách hoặc phương pháp giáo viên sử dụng để dạy (ví dụ: thuyết trình, thảo luận nhóm, thực hành).
“Modern teaching methods often include more student-centred activities than traditional lectures.”
- 15
classroom participationnoun phrase/ˈklɑːsruːm pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/
Sự tham gia tích cực của học sinh trong hoạt động lớp như trả lời, hỏi, thảo luận.
“Good classroom participation can boost a student's speaking grade.”
- 16
course syllabusnoun phrase/kɔːs ˈsɪləbəs/
Tài liệu mô tả nội dung, mục tiêu, lịch trình và cách đánh giá của một khóa học.
“The course syllabus lists weekly topics, reading assignments and assessment dates.”
- 17
time management skillscollocation/ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt skɪlz/
khả năng sắp xếp và sử dụng thời gian hiệu quả để hoàn thành công việc học tập
“Developing good time management skills helps students revise for exams without panic.”
- 18
continuous assessmentnoun phrase/kənˈtɪnjʊəs əˈsɛsmənt/
Hình thức đánh giá liên tục trong suốt khóa học (bài tập, bài kiểm tra ngắn, dự án) thay vì chỉ dựa vào kỳ thi cuối kỳ.
“Some departments prefer continuous assessment because it reduces exam stress and measures progress over time.”
- 19
reading comprehensioncollocation/ˈriːdɪŋ kɒmprɪˈhɛnʃən/
khả năng hiểu ý chính, chi tiết và hàm ý của một đoạn văn đọc
“Improving reading comprehension is crucial for the IELTS reading section.”
- 20
lecture hallnoun phrase/ˈlɛktʃə hɔːl/
Phòng lớn trong trường hoặc đại học dùng để tổ chức các bài giảng cho nhiều sinh viên cùng lúc.
“The first-year lecture is held in the main lecture hall every Monday morning.”