noun phrase · học thuật
continuous assessment
/kənˈtɪnjʊəs əˈsɛsmənt/con·TIN·u·ous as·SES·ment
Hình thức đánh giá liên tục trong suốt khóa học (bài tập, bài kiểm tra ngắn, dự án) thay vì chỉ dựa vào kỳ thi cuối kỳ.
Assessment carried out throughout a course (e.g. quizzes, assignments, projects) rather than via a single final exam.
Ví dụ
“Some departments prefer continuous assessment because it reduces exam stress and measures progress over time.”
Một số khoa ưu tiên đánh giá liên tục vì nó giảm áp lực thi và đo được tiến bộ theo thời gian.
“Continuous assessment includes regular assignments, presentations and short tests.”
Đánh giá liên tục bao gồm bài tập thường xuyên, thuyết trình và các bài kiểm tra ngắn.
“Critics argue that continuous assessment can be time-consuming for teachers to mark.”
Người phê bình cho rằng đánh giá liên tục tốn nhiều thời gian chấm cho giáo viên.
Câu mẫu band 8
“Many educators argue that continuous assessment provides a fairer picture of a student's abilities than a single final exam.”
Cụm hay đi cùng
- use continuous assessment — sử dụng đánh giá liên tục
- implement continuous assessment — triển khai đánh giá liên tục
- rely on continuous assessment — dựa vào đánh giá liên tục
Họ từ
Lỗi thường gặp
continuous assessments (always plural)→continuous assessment
Trong ngữ cảnh chung, cụm này thường là danh từ không đếm được hoặc danh từ tập hợp; học viên Việt dễ thêm -s vì thói quen.
use continuous evaluate→use continuous assessment
Dịch word-by-word dẫn tới cấu trúc sai; cần dùng danh từ 'assessment' thay vì động từ 'evaluate' sau 'use'.
Nói sao cho lên band
5ongoing assessment→6continuous assessments→7+continuous assessment
Đồng nghĩa
ongoing assessment — tương tự nhưng 'ongoing' ít dùng trong tài liệu chính thức hơn
Dễ nhầm
summative assessment — summative assessment là đánh giá tổng kết (cuối kỳ); continuous assessment là đánh giá liên tục trong quá trình học.
“End-of-year exams are a common form of summative assessment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Continuous = liên tục, assessment = đánh giá → đánh giá liên tục.
continuous (liên tục) + assessment (đánh giá) → nghĩa tổng hợp rõ ràng.