noun phrase · học thuật

continuous assessment

/kənˈtɪnjʊəs əˈsɛsmənt/con·TIN·u·ous as·SES·ment

Band 5-6task2speaking

Hình thức đánh giá liên tục trong suốt khóa học (bài tập, bài kiểm tra ngắn, dự án) thay vì chỉ dựa vào kỳ thi cuối kỳ.

Assessment carried out throughout a course (e.g. quizzes, assignments, projects) rather than via a single final exam.

Ví dụ

Some departments prefer continuous assessment because it reduces exam stress and measures progress over time.

Một số khoa ưu tiên đánh giá liên tục vì nó giảm áp lực thi và đo được tiến bộ theo thời gian.

Continuous assessment includes regular assignments, presentations and short tests.

Đánh giá liên tục bao gồm bài tập thường xuyên, thuyết trình và các bài kiểm tra ngắn.

Critics argue that continuous assessment can be time-consuming for teachers to mark.

Người phê bình cho rằng đánh giá liên tục tốn nhiều thời gian chấm cho giáo viên.

Câu mẫu band 8

Many educators argue that continuous assessment provides a fairer picture of a student's abilities than a single final exam.

Cụm hay đi cùng

  • use continuous assessmentsử dụng đánh giá liên tục
  • implement continuous assessmenttriển khai đánh giá liên tục
  • rely on continuous assessmentdựa vào đánh giá liên tục

Họ từ

continuous adjectiveassess verbassessment noun

Lỗi thường gặp

continuous assessments (always plural)continuous assessment

Trong ngữ cảnh chung, cụm này thường là danh từ không đếm được hoặc danh từ tập hợp; học viên Việt dễ thêm -s vì thói quen.

use continuous evaluateuse continuous assessment

Dịch word-by-word dẫn tới cấu trúc sai; cần dùng danh từ 'assessment' thay vì động từ 'evaluate' sau 'use'.

Nói sao cho lên band

5ongoing assessment6continuous assessments7+continuous assessment

Đồng nghĩa

ongoing assessmenttương tự nhưng 'ongoing' ít dùng trong tài liệu chính thức hơn

Dễ nhầm

summative assessmentsummative assessment là đánh giá tổng kết (cuối kỳ); continuous assessment là đánh giá liên tục trong quá trình học.

End-of-year exams are a common form of summative assessment.

Mẹo nhớ & gốc từ

Continuous = liên tục, assessment = đánh giá → đánh giá liên tục.

continuous (liên tục) + assessment (đánh giá) → nghĩa tổng hợp rõ ràng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ