noun phrase · đời thường

private tutor

UK/ˈpraɪvət ˈtjuːtə/US/ˈpraɪvət ˈtuːtər/PRI·vate TU·tor

Band 5-6speakingtask1

Người dạy kèm riêng cho một học sinh hoặc nhóm nhỏ ngoài giờ học chính thức.

A person who gives individual lessons to one student or a small group outside formal school.

Ví dụ

She hired a private tutor to improve her English before the exam.

Cô ấy thuê gia sư để cải thiện tiếng Anh trước kỳ thi.

Many parents pay for a private tutor after school.

Nhiều phụ huynh trả tiền cho gia sư sau giờ học.

A private tutor can give personalised feedback that a large class cannot.

Gia sư có thể cho phản hồi cá nhân mà một lớp đông không làm được.

Câu mẫu band 8

To address specific weaknesses, many students opt to hire a private tutor who can tailor lessons to their needs.

Cụm hay đi cùng

  • hire a private tutorthuê gia sư
  • take private tuitionhọc gia sư
  • pay a private tutortrả tiền cho gia sư

Họ từ

private adjectivetutor noun / verbtuition noun

Lỗi thường gặp

private tutora private tutor

Người Việt thường quên mạo từ 'a/an' khi nói về nghề nghiệp hoặc dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

hire private tutorhire a private tutor

Lỗi do bỏ mạo từ; tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh hay bỏ.

Nói sao cho lên band

5study with someone6tutor7+private tutor

Đồng nghĩa

tutorTừ chung; 'private tutor' nhấn mạnh yếu tố riêng tư, kèm 1‑1.

home tutorDiễn tả gia sư đến nhà; 'private tutor' có thể ở nhiều địa điểm.

Dễ nhầm

tutor'Tutor' có thể dùng cho giảng viên hay người dạy kèm; thêm 'private' làm rõ là dạy kèm riêng.

She worked as a tutor for first‑year students.

Mẹo nhớ & gốc từ

PRIVATE = riêng tư → private tutor = gia sư riêng.

'Tutor' từ Latin 'tutor' nghĩa là người bảo vệ, dạy dỗ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ