noun phrase · trung tính
course syllabus
UK/kɔːs ˈsɪləbəs/US/kɔrs ˈsɪləbəs/COURSE SYL·la·bus
Tài liệu mô tả nội dung, mục tiêu, lịch trình và cách đánh giá của một khóa học.
A document outlining the topics, objectives, schedule and assessment methods for a particular course.
Ví dụ
“The course syllabus lists weekly topics, reading assignments and assessment dates.”
Syllabus của khóa liệt kê chủ đề theo tuần, bài đọc và ngày kiểm tra.
“Check the course syllabus carefully at the start of term to avoid missing deadlines.”
Kiểm tra kỹ syllabus vào đầu học kỳ để tránh trễ hạn.
“The lecturer updated the course syllabus to include new readings on climate change.”
Giảng viên đã cập nhật syllabus khóa học để thêm tài liệu về biến đổi khí hậu.
Câu mẫu band 8
“At the start of term, the lecturer distributed a detailed course syllabus so students could plan their semester effectively.”
Cụm hay đi cùng
- distribute the course syllabus — phát tài liệu chương trình
- update the course syllabus — cập nhật chương trình khóa học
- follow the course syllabus — theo đúng chương trình khóa học
Họ từ
Lỗi thường gặp
curriculum (used interchangeably always)→course syllabus
Người Việt hay dùng 'curriculum' và 'syllabus' thay thế nhau, nhưng 'curriculum' thường nói về chương trình giáo dục rộng hơn; 'course syllabus' là tài liệu cho một môn cụ thể.
syllabus (but pronounced wrong) /sil-a-bus/→syllabus /ˈsɪləbəs/
Nhiều học sinh phát âm sai vì đọc nguyên văn tiếng Việt; hãy chú ý trọng âm và nguyên âm đúng.
Nói sao cho lên band
5course outline→6class schedule→7+course syllabus
Đồng nghĩa
syllabi — dạng số nhiều của syllabus; trang trọng hơn trong ngữ cảnh học thuật
Dễ nhầm
curriculum — curriculum là chương trình chung của trường hoặc hệ giáo dục; syllabus là tài liệu cho từng môn học.
“The national curriculum sets core subjects that all schools must teach.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SYL·LA·BUS → 'Syllabus' giống 'sill + bus' tưởng tượng một cuốn sổ lộ trình của khóa học.
Từ Latin 'syllabus' nghĩa là bản tóm tắt; dùng cho nội dung khóa học.