noun phrase · học thuật
critical thinking skills
UK/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/US/ˈkrɪtəkəl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/CRIT·i·cal THINK·ing SKILLS
Khả năng phân tích, đánh giá và lập luận thay vì chỉ nhớ thông tin máy móc.
The ability to evaluate information and arguments, rather than just memorising facts.
Ví dụ
“Teachers want students to develop critical thinking skills.”
Giáo viên muốn học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
“Critical thinking skills help when analysing evidence in an essay.”
Kỹ năng tư duy phản biện giúp khi phân tích bằng chứng trong bài luận.
“Universities often test critical thinking skills during interviews.”
Các trường đại học thường kiểm tra kỹ năng tư duy phản biện trong phỏng vấn.
Câu mẫu band 8
“In the modern workplace, employers prioritise candidates who can demonstrate critical thinking skills rather than those who simply recall facts.”
Cụm hay đi cùng
- develop critical thinking skills — phát triển kỹ năng tư duy phản biện
- demonstrate critical thinking skills — thể hiện kỹ năng tư duy phản biện
- assess critical thinking skills — đánh giá kỹ năng tư duy phản biện
Họ từ
Lỗi thường gặp
critical skill→critical thinking skills
Người Việt hay rút gọn cụm danh từ tiếng Anh và bỏ mất gerund 'thinking', nên 'critical skill' nghe khác nghĩa và không tự nhiên.
skills of critical thinking→critical thinking skills
Thói quen dịch theo cấu trúc 'của' (of) từ tiếng Việt dẫn tới cụm dài không cần thiết; tiếng Anh thường dùng danh từ + danh từ cho cụm này.
Nói sao cho lên band
5good thinking→6analytical skills→7+critical thinking skills
Đồng nghĩa
analytical skills — Nhấn mạnh khả năng phân tích chi tiết; 'critical thinking' nhấn vào đánh giá và suy xét.
reasoning ability — Nói chung về năng lực lập luận, ít nhấn vào kỹ thuật phản biện như 'critical thinking skills'.
Dễ nhầm
analytical skills — Tập trung vào kỹ năng phân tích chi tiết; thường dùng cho xử lý dữ liệu và số liệu hơn.
“Employers value analytical skills when hiring graduates.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Học từ CRIT (phê phán) → CRITical THINKing SKILLS: nghĩ sâu, phê phán.
critical từ Latin 'criticus' (phê bình); thinking từ think; skills từ Old Norse 'skil' (khả năng).