collocation · trung tính
scholarship program
UK/ˈskɒləʃɪp ˈprəʊɡræm/US/ˈskɑːlərʃɪp ˈproʊɡræm/SCHOL·ar·ship PROG·ram
chương trình học bổng — hệ thống cấp học bổng cho sinh viên hoặc học viên
a scheme or set of awards that provides financial support to students
Ví dụ
“The university launched a scholarship program for high-achieving students from rural areas.”
Trường đại học triển khai chương trình học bổng cho sinh viên đạt thành tích cao ở vùng nông thôn.
“Applying for the scholarship program requires two references and a personal statement.”
Nộp hồ sơ chương trình học bổng cần hai thư giới thiệu và thư tự giới thiệu.
“Several companies sponsor a scholarship program for engineering students.”
Một số công ty tài trợ chương trình học bổng cho sinh viên kỹ thuật.
Câu mẫu band 8
“The university’s new scholarship program targets talented students from low-income backgrounds to increase social mobility.”
Cụm hay đi cùng
- apply for a scholarship — ứng tuyển học bổng
- award a scholarship — trao học bổng
Họ từ
Lỗi thường gặp
apply scholarship program→apply for a scholarship program
Người Việt hay quên giới từ 'for' sau 'apply'. Trong collocation chuẩn phải là 'apply for a scholarship' hoặc 'apply to a scholarship program'.
get scholarship program→receive a scholarship
Không dùng 'get scholarship program' để nói 'được học bổng'; nói 'receive a scholarship' hoặc 'be awarded a scholarship'.
Nói sao cho lên band
5get a scholarship→6receive a scholarship→7+scholarship program
Đồng nghĩa
grant scheme — grant/award có thể là hỗ trợ tài chính nhưng 'scholarship' thường dành cho học tập/thi đỗ dựa trên thành tích
Dễ nhầm
grant — grant là khoản tiền cấp cho một mục đích cụ thể; không phải lúc nào cũng dành cho cá nhân học tập như 'scholarship'
“She received a scholarship program offer to study abroad.”
Mẹo nhớ & gốc từ
scholar (học giả) → scholarship = học bổng; program là chương trình
scholarship từ 'scholar' (học giả); 'program' = chương trình