noun phrase · trung tính

lecture hall

UK/ˈlɛktʃə hɔːl/US/ˈlɛktʃər hɔl/LEC·ture HALL

Band 5-6speaking

Phòng lớn trong trường hoặc đại học dùng để tổ chức các bài giảng cho nhiều sinh viên cùng lúc.

A large room or auditorium used for lectures, usually seating many students.

Ví dụ

The first-year lecture is held in the main lecture hall every Monday morning.

Bài giảng năm nhất diễn ra ở giảng đường chính vào sáng thứ Hai.

Because of COVID restrictions, the lecture hall was rearranged to allow social distancing.

Do quy định COVID, giảng đường được bố trí lại để giữ khoảng cách.

Students rushed to get seats in the crowded lecture hall before the exam review began.

Sinh viên vội tìm chỗ ngồi trong giảng đường đông người trước buổi ôn thi.

Câu mẫu band 8

The lecture hall was packed for the guest professor's talk, with students standing at the back as well.

Cụm hay đi cùng

  • main lecture hallgiảng đường chính
  • in the lecture halltrong giảng đường
  • empty lecture hallgiảng đường vắng

Họ từ

lecture noun/verbhall noun

Lỗi thường gặp

lecture hall (no article) 'I go to lecture hall'the lecture hall / a lecture hall

Người Việt hay bỏ mạo từ do thói quen tiếng mẹ đẻ; tiếng Anh cần article trước danh từ đếm được số ít trong nhiều ngữ cảnh.

in lecture hallin the lecture hall

Thiếu 'the' là lỗi phổ biến vì tiếng Việt không dùng mạo từ.

Nói sao cho lên band

5classroom6lecture theatre7+lecture hall

Đồng nghĩa

auditoriumauditorium thường trang trọng hơn, sử dụng cho sự kiện lớn; lecture hall nhấn vào mục đích giảng dạy

Dễ nhầm

auditoriumauditorium thường lớn hơn và dùng cho sự kiện; lecture hall là phòng giảng dành cho lớp học.

The concert will take place in the university auditorium next Friday.

Mẹo nhớ & gốc từ

LECTURE (bài giảng) + HALL (sảnh) → nơi tổ chức bài giảng đông người.

lecture (bài giảng) + hall (hội trường) → 'giảng đường'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ