noun phrase · trung tính
study habits
/ˈstʌdi ˈhæbɪts/STU·dy HAB·its
Thói quen và cách thức một người học (ví dụ: lịch học, cách ôn tập, thời gian học mỗi ngày).
The regular ways a student studies, such as routines, schedules and typical study behaviours.
Ví dụ
“To improve grades, you should review your study habits and make a realistic timetable.”
Để nâng điểm, bạn nên xem lại thói quen học và lập thời khóa biểu hợp lý.
“Good study habits, like regular revision and short focused sessions, help most students perform better in exams.”
Thói quen học tốt, như ôn lại đều đặn và học ngắn nhưng tập trung, giúp hầu hết học sinh thi tốt hơn.
“He changed his study habits after realising cramming never worked for him.”
Cậu ấy thay đổi thói quen học sau khi nhận ra học nhồi nhét không hiệu quả.
Câu mẫu band 8
“By refining my study habits — for instance, shorter daily review sessions — I significantly improved my retention and exam scores.”
Cụm hay đi cùng
- develop good study habits — phát triển thói quen học tốt
- change study habits — thay đổi thói quen học
- adopt effective study habits — áp dụng thói quen học hiệu quả
Họ từ
Lỗi thường gặp
do study habits→develop study habits
Người Việt thường dịch word-by-word 'làm thói quen học', nhưng collocation tự nhiên là 'develop' (phát triển) chứ không phải 'do'.
study habit (without plural)→study habits
Việc nói về các hành vi thường lặp lại sẽ hợp dùng dạng số nhiều; nhiều học sinh Việt Nam quên chia số nhiều vì tiếng Việt không chia số nhiều như tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5study routine→6learning habits→7+study habits
Đồng nghĩa
study routine — nhấn vào lịch trình cụ thể hàng ngày (ít trang trọng hơn)
learning habits — tập trung vào cách tiếp cận việc học hơn là các hành vi cụ thể
Dễ nhầm
study skills — study skills nhấn vào kỹ năng cụ thể (quản lý thời gian, ghi chú), study habits nhấn vào thói quen/nhịp học.
“The workshop focused on study skills like time management and note-taking.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STU (study) → thói quen (HABits) nhớ là 'STU-HAB' = thói quen học.
study (học), habit (thói quen); ghép lại nghĩa là 'thói quen học'.