noun phrase · trung tính

learning environment

UK/ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/US/ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/LEARN·ing en·VIRON·ment

Band 5-6speakingtask2

Bối cảnh vật chất hoặc xã hội nơi việc học diễn ra, ví dụ lớp học, thiết kế, thái độ giáo viên.

The physical and social conditions where learning takes place, like classroom layout and teacher attitude.

Ví dụ

A positive learning environment helps students stay motivated.

Môi trường học tập tích cực giúp học sinh giữ động lực.

Technology can change the learning environment in schools.

Công nghệ có thể thay đổi môi trường học tập ở trường.

Teachers should create a safe learning environment for everyone.

Giáo viên nên tạo ra môi trường học tập an toàn cho mọi người.

Câu mẫu band 8

Policymakers should consider how classroom layout and teacher–student relationships shape the overall learning environment.

Cụm hay đi cùng

  • positive learning environmentmôi trường học tập tích cực
  • supportive learning environmentmôi trường học tập hỗ trợ
  • safe learning environmentmôi trường học tập an toàn

Họ từ

learn verblearning nounenvironment nounenvironmental adjective

Lỗi thường gặp

environment of learninglearning environment

Người Việt có xu hướng dịch theo cấu trúc 'môi trường của việc học' nên hay đặt 'of'; nhưng tiếng Anh thường dùng danh từ + danh từ cho cụm này.

Nói sao cho lên band

5school environment6educational environment7+learning environment

Đồng nghĩa

educational settingHơi chính thức hơn, thường chỉ bối cảnh học thuật hoặc tổ chức.

Dễ nhầm

educational environmentGần như giống nhưng thường mang sắc thái chính sách hoặc hệ thống hơn so với 'learning environment' thực tế trong lớp.

A supportive educational environment encourages lifelong learning.

Mẹo nhớ & gốc từ

LEARN·ing = nơi để LEARN → môi trường học tập.

'Environment' từ tiếng Pháp/Latin nghĩa là 'vòng quanh', chỉ bối cảnh xung quanh việc học.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ