noun phrase · trang trọng
state-funded education
UK/ˈsteɪtˌfʌndɪd ˌedjʊˈkeɪʃən/US/ˈsteɪtˌfʌndəd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/STATE·funded ed·u·CA·tion
Hệ thống giáo dục được nhà nước cấp ngân sách, thường miễn hoặc trợ giá cho học sinh.
Education financed by the government, often free or subsidised for students.
Ví dụ
“Many families rely on state-funded education for primary schooling.”
Nhiều gia đình dựa vào giáo dục do nhà nước tài trợ cho bậc tiểu học.
“Debates about state-funded education often focus on quality and access.”
Tranh luận về giáo dục do nhà nước tài trợ thường tập trung vào chất lượng và công bằng tiếp cận.
“Comparative studies show differences between private and state-funded education.”
Các nghiên cứu so sánh cho thấy sự khác nhau giữa giáo dục tư thục và giáo dục do nhà nước tài trợ.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must weigh whether expanding state-funded education would narrow social inequalities without diluting quality.”
Cụm hay đi cùng
- state-funded schools — trường do nhà nước tài trợ
- state-funded programmes — chương trình được nhà nước tài trợ
Họ từ
Lỗi thường gặp
state fund education→state-funded education
Người Việt hay dịch từng từ dẫn đến trật tự sai; cần dùng tính từ quá khứ 'funded' để mô tả loại hình giáo dục.
state funded education→state-funded education
Bỏ dấu nối khiến cụm trước danh từ kém rõ ràng; dấu nối khi dùng như tính từ trước danh từ là cách viết phổ biến và rõ nghĩa hơn.
Nói sao cho lên band
5public schools→6public education→7+state-funded education
Đồng nghĩa
public education — Thường dùng ở Mỹ; 'state-funded education' là thuật ngữ trang trọng, nhấn vào nguồn tài trợ.
Dễ nhầm
public education — Tương tự nhưng từ 'public' phổ biến ở Mỹ; 'state-funded' nhấn nguồn tiền từ chính quyền.
“Public education should be accessible to all children.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STATE = nhà nước; FUNDED = được tài trợ → state-funded education = giáo dục do nhà nước tài trợ.
'State' (nhà nước) + 'fund' (quỹ) → 'state-funded' nghĩa được tài trợ bởi nhà nước.