collocation · trung tính

time management skills

/ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt skɪlz/TIME MAN·AGE·MENT SKILLS

Band 5-6speakingtask2

khả năng sắp xếp và sử dụng thời gian hiệu quả để hoàn thành công việc học tập

the ability to organise and use your time effectively to complete study tasks

Ví dụ

Developing good time management skills helps students revise for exams without panic.

Phát triển kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp học sinh ôn thi mà không hoảng loạn.

Universities often offer workshops on time management skills at the start of term.

Các trường đại học thường tổ chức hội thảo về kỹ năng quản lý thời gian vào đầu học kỳ.

Part of improving your grades is learning time management skills for balancing assignments and revision.

Một phần để cải thiện điểm số là học cách quản lý thời gian để cân bằng giữa bài tập và ôn tập.

Câu mẫu band 8

By prioritising tasks and allocating fixed study blocks, I significantly improved my time management skills and reduced last-minute stress.

Cụm hay đi cùng

  • develop time management skillsphát triển kỹ năng quản lý thời gian
  • improve time management skillscải thiện kỹ năng quản lý thời gian
  • lack time management skillsthiếu kỹ năng quản lý thời gian

Họ từ

time nounmanage verbmanagement nounskill / skills nounmanageable adjective

Lỗi thường gặp

manage time skilltime management skills

Người Việt thường dịch theo từng từ (manage + time + skill). Trong tiếng Anh cần cụm danh từ 'time management' rồi đến 'skills' ở dạng số nhiều.

to have a good time managementto have good time management / to have good time management skills

Người Việt hay thêm mạo từ 'a' theo thói quen tiếng Việt; với 'time management' dùng không đếm được hoặc nói 'skills' số nhiều.

good managing timegood time management

Dạng -ing hay được dùng sai do dịch word-by-word; ở đây cần danh từ 'time management' chứ không phải 'managing time'.

Nói sao cho lên band

5manage time6time management7+time management skills

Đồng nghĩa

organisational skillskhông chỉ về lịch trình mà còn về sắp xếp công việc, rộng hơn 'time management skills'

Dễ nhầm

timekeepingchỉ việc ghi lại giờ giấc, đúng giờ (không bao hàm kỹ năng sắp xếp công việc rộng như 'time management skills')

Good timekeeping helped the team start meetings on schedule.

schedule planningtập trung vào việc lập lịch, còn 'time management skills' là năng lực thực hiện và ưu tiên công việc trên lịch đó

She spent the weekend doing schedule planning for the semester.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng một chiếc đồng hồ (time) trên 'management' để nhắc luôn phải sắp xếp thời gian; 'skills' là những kỹ năng bạn luyện được.

time (thời gian) + management (sự quản lý) + skills (kỹ năng) — ghép đơn giản theo nghĩa chữ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ