collocation · trung tính
reading comprehension
UK/ˈriːdɪŋ kɒmprɪˈhɛnʃən/US/ˈriːdɪŋ kɑːmprɪˈhɛnʃən/READ·ing com·pre·HEN·sion
khả năng hiểu ý chính, chi tiết và hàm ý của một đoạn văn đọc
the ability to understand the main ideas, details and implied meaning in a written text
Ví dụ
“Improving reading comprehension is crucial for the IELTS reading section.”
Cải thiện khả năng đọc hiểu rất quan trọng cho phần đọc IELTS.
“She practised with short articles to boost her reading comprehension before the test.”
Cô ấy luyện với các bài báo ngắn để nâng cao khả năng đọc hiểu trước bài kiểm tra.
“Teachers often design exercises specifically to develop students' reading comprehension.”
Giáo viên thường thiết kế bài tập nhằm phát triển khả năng đọc hiểu của học sinh.
Câu mẫu band 8
“Consistent practice with academic articles enhanced my reading comprehension, allowing me to identify the writer's stance and implied meanings quickly.”
Cụm hay đi cùng
- improve reading comprehension — cải thiện khả năng đọc hiểu
- reading comprehension questions — các câu hỏi đọc hiểu
- passages for reading comprehension — đoạn văn dùng để luyện đọc hiểu
Họ từ
Lỗi thường gặp
understand reading→reading comprehension
Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'hiểu đọc' dẫn đến cấu trúc không tự nhiên; tiếng Anh dùng cụm 'reading comprehension' để chỉ khả năng đọc hiểu.
reading understand skills→reading comprehension
Thói quen xếp trật tự từ theo tiếng Việt khiến cụm trở nên sai; cần dùng cụm chính xác 'reading comprehension'.
comprehend reading→comprehend a text / improve reading comprehension
Động từ 'comprehend' cần có tân ngữ cụ thể; trong nhiều ngữ cảnh nói về năng lực, dùng 'reading comprehension' phù hợp hơn.
Nói sao cho lên band
5understand texts→6reading skills→7+reading comprehension
Đồng nghĩa
reading skills — 'reading skills' rộng hơn bao gồm tốc độ đọc, từ vựng; 'reading comprehension' nhấn vào hiểu nội dung
Dễ nhầm
reading skills — chỉ chung các kỹ năng liên quan đến đọc (tốc độ, từ vựng, hiểu), còn 'reading comprehension' nhấn mạnh việc hiểu ý nghĩa
“Her reading skills improved after practising with past papers.”
skimming and scanning — những kỹ thuật đọc nhanh cụ thể, là phần của 'reading comprehension' nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn
“Skimming and scanning can save time when you tackle multiple passages.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ READING = đọc, COMPREHENSION = sự hiểu → 'đọc hiểu' là reading comprehension.
reading (việc đọc) + comprehension (sự hiểu), ghép để chỉ kỹ năng hiểu khi đọc.