Collocations

Nghệ thuật & văn hoá

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    cultural scenecollocation (adj + n)/ˈkʌltʃərəl siːn/

    Tổng hòa các hoạt động nghệ thuật và văn hoá diễn ra trong một thành phố hoặc cộng đồng.

    The local cultural scene includes small galleries, independent cinemas and weekend festivals.

  2. 2

    street artcollocation (noun phrase)/ˈstriːt ɑːt/

    Nghệ thuật được tạo ở không gian công cộng (ví dụ tranh tường, bích họa), thường xuất hiện trên đường phố.

    Many tourists take photos of the neighbourhood's street art during weekends.

  3. 3

    cultural stereotypecollocation/ˈkʌltʃərəl ˈstɛriətaɪp/

    quan niệm, hình mẫu đơn giản hóa và phổ biến về một nhóm văn hóa, thường không chính xác và mang tính định kiến

    Essays on media often analyse how cultural stereotypes are reproduced in films.

  4. 4

    artistic movementcollocation/ɑːˈtɪstɪk ˈmuːvmənt/

    một xu hướng nghệ thuật chung ở một thời kỳ, với phong cách và ý thức hệ tương đồng giữa các nghệ sĩ

    Impressionism was an influential artistic movement in the 19th century.

  5. 5

    gallery openingcollocation/ˈgæləri ˈəʊpənɪŋ/

    sự kiện khai trương triển lãm tại phòng trưng bày, thường có khách mời và buổi xem trước

    The gallery opening was packed with local artists and collectors.

  6. 6

    heritage conservationnoun phrase/ˈhɛrɪtɪdʒ kɒnsəˈveɪʃən/

    Hoạt động bảo tồn, tu sửa và giữ gìn các di sản văn hoá, tòa nhà cổ, vật thể lịch sử.

    Heritage conservation requires careful planning and sufficient funds.

  7. 7

    cultural diversitycollocation/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

    sự đa dạng văn hoá; cùng lúc có nhiều nền văn hoá, phong tục, ngôn ngữ trong một xã hội hoặc nơi chốn

    Cities with cultural diversity tend to be more creative and open-minded.

  8. 8

    cultural policynoun phrase/ˈkʌltʃərəl ˈpɒləsi/

    Chính sách của chính phủ hoặc tổ chức về văn hoá (ví dụ: luật, ngân sách, chương trình hỗ trợ nghệ thuật).

    The city needs a clearer cultural policy to support local theatres.

  9. 9

    public art installationcollocation/ˌpʌblɪk ɑːt ˌɪnstəˈleɪʃən/

    tác phẩm nghệ thuật đặt ở không gian công cộng (thường ngoài trời), đôi khi tạm thời và tương tác với người xem

    The city commissioned a public art installation to brighten the riverside.

  10. 10

    cultural institutionscollocation/ˈkʌltʃərəl ɪnˈstɪtjuːʃənz/

    các tổ chức văn hoá như bảo tàng, nhà hát, thư viện chịu trách nhiệm lưu giữ và trình diễn văn hóa

    Cultural institutions play an important role in educating the public about art and history.

  11. 11

    arts sponsorshipnoun phrase/ɑːts ˈspɒnsəʃɪp/

    Sự tài trợ (thường bởi doanh nghiệp) cho hoạt động nghệ thuật, hội chợ, triển lãm, chương trình biểu diễn.

    Corporate arts sponsorship has helped many festivals survive economic downturns.

  12. 12

    cultural tourismcollocation/ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪz(ə)m/

    du lịch văn hoá; du lịch nhằm trải nghiệm các yếu tố văn hoá như lịch sử, nghệ thuật, lễ hội

    Cultural tourism brings visitors to museums, festivals, and historic neighbourhoods.

  13. 13

    creative workshopcollocation/kriˈeɪtɪv ˈwɜːkʃɒp/

    buổi học/hoạt động nơi người tham gia thực hành các kỹ năng sáng tạo (vẽ, làm thủ công, viết lách, v.v.)

    The library runs a free creative workshop for teenagers every month.

  14. 14

    heritage sitescollocation/ˈhɛrɪtɪdʒ saɪts/

    di tích hay nơi mang giá trị lịch sử/địa lý/cultural được bảo tồn, ví dụ di sản thế giới, di tích lịch sử

    Tourism can damage heritage sites if visitor numbers are not controlled.

  15. 15

    patron of the artsnoun phrase/ˈpeɪtrən əv ði ɑːts/

    Người (hoặc tổ chức) tài trợ, ủng hộ nghệ thuật về tài chính hoặc uy tín.

    A wealthy patron of the arts donated funds for the new theatre.

  16. 16

    cultural exchange programscollocation

    các chương trình trao đổi văn hoá; chương trình cho người từ nước này sang nước khác để học và trải nghiệm văn hoá

    My university runs cultural exchange programs with partner schools overseas.

  17. 17

    art restoration projectcollocation/ɑːt rɪˈstɔːreɪʃən ˈprɒdʒekt/

    dự án phục hồi các tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật bị hư hỏng để bảo tồn cho tương lai

    The museum launched an art restoration project to save several faded paintings.

  18. 18

    museum collectionnoun phrase/mjuːˈzɪəm kəˈlɛkʃən/

    Tập hợp những hiện vật, tranh ảnh hoặc vật trưng bày mà một bảo tàng sở hữu hoặc quản lý.

    The museum's collection includes ancient pottery and contemporary paintings.

  19. 19

    traditional craftscollocation/trəˈdɪʃənəl krɑːfts/

    những nghề thủ công truyền thống, đồ thủ công do thợ truyền thống làm

    Local markets often sell traditional crafts made by village artisans.

  20. 20

    artistic talentnoun phrase/ɑːˈtɪstɪk ˈtælənt/

    Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển về nghệ thuật như vẽ, viết, âm nhạc, diễn xuất.

    Recognising artistic talent early can help provide the right training.

Bộ liên quan