Collocations

Nghệ thuật & văn hoá

Band 6-7

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    cultural preservationnoun phrase/ˌkʌltʃərəl prɪˈzɜːvəʃən/

    Các hoạt động, chính sách nhằm giữ gìn và bảo tồn di sản văn hóa, tập quán, nghề truyền thống.

    The village launched a project for cultural preservation of its weaving techniques.

  2. 2

    creative economycollocation/kriˈeɪtɪv ɪˈkɒnəmi/

    phần của nền kinh tế dựa trên hoạt động sáng tạo và trí tuệ (thiết kế, phim, âm nhạc, game, quảng cáo, truyền thông kỹ thuật số) tạo ra giá trị kinh tế

    The creative economy has become an important source of jobs for young professionals.

  3. 3

    fine artsnoun phrase/ˌfaɪn ˈɑː(r)ts/

    Các môn nghệ thuật truyền thống (hội họa, điêu khắc, vẽ…), thường là khối ngành học ở trường đại học.

    She decided to study fine arts at university because she loved painting.

  4. 4

    art marketnoun phrase/ˈɑː(r)t ˌmɑː(r)kɪt/

    Thị trường mua bán các tác phẩm nghệ thuật, nơi giá cả và xu hướng thay đổi theo cầu và cung.

    Prices in the art market can soar after a famous auction.

  5. 5

    cultural renaissancecollocation/ˈkʌltʃərəl rɪˈneɪsəns/

    một thời kỳ phục hưng văn hóa khi nghệ thuật, văn học và sáng tạo phát triển mạnh sau giai đoạn suy thoái hoặc kìm nén

    After years of decline, the town experienced a cultural renaissance with new galleries and theatres opening.

  6. 6

    visual culturenoun phrase/ˌvɪʒuəl ˈkʌltʃər/

    Các hình ảnh, biểu tượng và phương tiện hình ảnh (quảng cáo, phim, truyền hình, thiết kế) tạo nên phần của văn hóa thị giác.

    Advertising and social media are important parts of contemporary visual culture.

  7. 7

    arts councilnoun phrase/ɑːts ˈkaʊnsl/

    hội đồng nghệ thuật — tổ chức (thường của chính phủ) quản lý quỹ và chính sách cho nghệ thuật và văn hóa

    The local arts council awarded a grant to the community theatre.

  8. 8

    cultural enrichmentnoun phrase/ˌkʌltʃərəl ɪnˈrɪtʃmənt/

    Quá trình hoặc kết quả làm giàu đời sống văn hóa của cá nhân hoặc cộng đồng (bằng nghệ thuật, giáo dục, trải nghiệm).

    Exchange visits provide valuable cultural enrichment for students.

  9. 9

    aesthetic valuenoun phrase/iːsˈθetɪk ˈvæljuː/

    giá trị thẩm mỹ — mức độ đẹp hoặc giá trị nghệ thuật mà một tác phẩm hay không gian mang lại

    Even if a building is old, its aesthetic value can justify restoration.

  10. 10

    art patronagenoun phrase/ˈɑː(r)t ˈpætrənɪdʒ/

    Sự bảo trợ nghệ thuật bởi cá nhân hoặc tổ chức (cung cấp tiền, đặt hàng, bảo trợ cho nghệ sĩ).

    Renaissance art thrived under wealthy art patronage from nobles and the church.

  11. 11

    cross-cultural dialoguenoun phrase/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl ˈdaɪəlɒɡ/

    đối thoại liên văn hóa — trao đổi giữa các nền văn hóa để hiểu biết lẫn nhau

    International festivals foster cross-cultural dialogue through music and food.

  12. 12

    performance venuenoun phrase/pəˈfɔːməns ˈvɛnjuː/

    địa điểm tổ chức biểu diễn (nhà hát, phòng hòa nhạc, sân khấu ngoài trời...)

    The city invested in a new performance venue to attract touring companies.

  13. 13

    cultural appropriationnoun phrase/ˌkʌltʃərəl əˌprəʊpriˈeɪʃən/

    Việc một nhóm dùng hoặc lợi dụng biểu tượng, trang phục, âm nhạc hay các yếu tố văn hóa của nhóm khác mà thường không tôn trọng nguồn gốc hoặc bối cảnh, thường có yếu tố quyền lực/không cân bằng.

    Some designers have been accused of cultural appropriation for using indigenous patterns in a fashion line.

  14. 14

    cultural landscapenoun phrase/ˈkʌltʃərəl ˈlændskeɪp/

    cảnh quan/vùng thể hiện giá trị văn hoá của một cộng đồng, bao gồm cả môi trường tự nhiên và di tích do con người tạo ra

    The old town is an important cultural landscape that attracts researchers and tourists.

  15. 15

    artist residencynoun phrase/ˈɑːtɪst ˈrɛzɪdənsi/

    chương trình lưu trú cho nghệ sĩ — nơi nghệ sĩ sống và làm việc trong một thời gian để sáng tác hoặc trao đổi ý tưởng

    She spent six months at an artist residency in Kyoto to develop her new series.

  16. 16

    artistic freedomnoun phrase/ɑːˈtɪstɪk ˈfriːdəm/

    Quyền của nghệ sĩ được sáng tạo và thể hiện ý tưởng mà không bị kiểm duyệt hoặc can thiệp quá mức.

    Many filmmakers argue that artistic freedom is essential for experimental cinema.

  17. 17

    audience engagementnoun phrase/ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/

    Mức độ khán giả tham gia, quan tâm, phản hồi và tương tác với một sự kiện nghệ thuật hoặc văn hóa.

    Museums use interactive exhibits to boost audience engagement.

  18. 18

    commissioned artworknoun phrase/kəˈmɪʃənd ˈɑːtwɜːk/

    Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo đơn đặt hàng hoặc hợp đồng từ một cá nhân, tổ chức hay cơ quan.

    The city commissioned a mural as part of its urban renewal project.

  19. 19

    artistic meritnoun phrase/ɑːˈtɪstɪk ˈmerɪt/

    Giá trị hoặc chất lượng nghệ thuật của một tác phẩm, được đánh giá qua kỹ thuật, sáng tạo và ý nghĩa thẩm mỹ.

    Critics praised the film for its artistic merit despite its low box office returns.

  20. 20

    cultural commodificationnoun phrase/ˌkʌltʃərəl kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/

    Quá trình biến các yếu tố văn hóa thành hàng hóa để bán hoặc trình diễn cho du khách, thường làm giảm giá trị nguyên bản hoặc biến dạng ý nghĩa.

    Many critics argue that the cultural commodification of sacred rituals damages their significance.

Bộ liên quan