noun phrase · trung tính

artistic talent

UK/ɑːˈtɪstɪk ˈtælənt/US/ɑrˈtɪstɪk ˈtælən(t)/ar·TIS·tic TAL·ent

Band 5-6speakingtask2

Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển về nghệ thuật như vẽ, viết, âm nhạc, diễn xuất.

Natural ability or skill in the arts, such as painting, music, or performance.

Ví dụ

Recognising artistic talent early can help provide the right training.

Nhận ra tài năng nghệ thuật sớm có thể giúp cung cấp đào tạo phù hợp.

Competitions are a common way to showcase artistic talent among students.

Các cuộc thi là cách phổ biến để giới thiệu tài năng nghệ thuật giữa học sinh.

Not every artistic talent becomes a professional, but encouragement matters.

Không phải tài năng nghệ thuật nào cũng trở thành chuyên nghiệp, nhưng sự khích lệ rất quan trọng.

Câu mẫu band 8

Educational programmes that identify and nurture artistic talent can transform local cultural life.

Cụm hay đi cùng

  • natural artistic talenttài năng nghệ thuật thiên bẩm
  • develop artistic talentphát triển tài năng nghệ thuật

Họ từ

artistic adjectivetalent noun

Lỗi thường gặp

art talentartistic talent

Người Việt hay dùng 'art' như tính từ, nhưng collocation tự nhiên là 'artistic'.

talent of artartistic talent

Dịch 'tài năng nghệ thuật' word-by-word dẫn tới thứ tự từ không tự nhiên; cần đặt 'artistic' trước 'talent'.

Nói sao cho lên band

5art talent6talent in art7+artistic talent

Đồng nghĩa

creative abilitycreative ability nhấn vào khả năng sáng tạo, artistic talent nhấn vào kỹ năng nghệ thuật cụ thể.

Dễ nhầm

creative abilitycreative ability rộng hơn, bao gồm cả ý tưởng; artistic talent cụ thể cho kỹ năng nghệ thuật.

Her creative ability showed in the unusual design she produced.

Mẹo nhớ & gốc từ

Artistic = thuộc nghệ thuật → artistic talent = tài năng thuộc nghệ thuật.

artistic (thuộc nghệ thuật) + talent (tài năng); collocation dùng khi nói về năng khiếu cá nhân.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ