noun phrase · học thuật
cultural policy
UK/ˈkʌltʃərəl ˈpɒləsi/US/ˈkʌltʃərəl ˈpɑːləsi/CUL·tur·al POL·i·cy
Chính sách của chính phủ hoặc tổ chức về văn hoá (ví dụ: luật, ngân sách, chương trình hỗ trợ nghệ thuật).
A government's or institution's set of rules and priorities for culture, including funding and regulations.
Ví dụ
“The city needs a clearer cultural policy to support local theatres.”
Thành phố cần một chính sách văn hóa rõ ràng hơn để hỗ trợ các nhà hát địa phương.
“Young artists complained that current cultural policy favours big institutions.”
Các nghệ sĩ trẻ phàn nàn rằng chính sách văn hóa hiện tại thiên về các tổ chức lớn.
“Universities often teach how to analyse cultural policy in media courses.”
Các trường đại học thường dạy cách phân tích chính sách văn hóa trong các khóa học truyền thông.
Câu mẫu band 8
“A coherent cultural policy should balance support for both grassroots initiatives and major institutions.”
Cụm hay đi cùng
- national cultural policy — chính sách văn hóa quốc gia
- cultural policy makers — những người làm chính sách văn hóa
Họ từ
Lỗi thường gặp
culture policy→cultural policy
Người Việt hay dùng danh từ làm tính từ (culture policy) nhưng trong tiếng Anh cần tính từ 'cultural' để mô tả 'policy'.
policy for culture→cultural policy
Dịch word-by-word từ 'chính sách cho văn hoá' dẫn tới cấu trúc vụng; collocation chuẩn là 'cultural policy'.
Nói sao cho lên band
5policy for culture→6culture policy→7+cultural policy
Đồng nghĩa
cultural strategy — gần nghĩa nhưng 'strategy' nhấn vào kế hoạch dài hạn hơn
Dễ nhầm
cultural programme — programme nhấn vào một loạt hoạt động cụ thể; policy là khung luật và ưu tiên.
“The government launched a cultural programme to support local artists.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ thêm -al vào 'culture' để thành tính từ mô tả policy: culture → cultural.
Từ ghép 'cultural' (thuộc văn hóa) + 'policy' (chính sách) — hay thấy trong thảo luận công cộng và học thuật.