collocation · trung tính

gallery opening

UK/ˈgæləri ˈəʊpənɪŋ/US/ˈgæləri ˈoʊpənɪŋ/GAL·lery O·pen·NING

Band 5-6speakingtask2

sự kiện khai trương triển lãm tại phòng trưng bày, thường có khách mời và buổi xem trước

an event marking the first public showing of works at a gallery, often with invited guests

Ví dụ

The gallery opening was packed with local artists and collectors.

Buổi khai trương phòng tranh đông nghịt các nghệ sĩ và nhà sưu tập địa phương.

She wore a smart outfit to the gallery opening on Friday.

Cô ấy mặc gọn gàng đến buổi khai trương phòng tranh vào thứ sáu.

Gallery openings are useful networking opportunities for young artists.

Buổi khai trương phòng tranh là dịp kết nối hữu ích cho các nghệ sĩ trẻ.

Câu mẫu band 8

I prefer attending gallery openings because they let me meet the artists and hear the curator explain the work firsthand.

Cụm hay đi cùng

  • attend a gallery openingtham dự buổi khai trương phòng tranh
  • private gallery openingbuổi khai trương dành cho khách mời riêng

Họ từ

gallery nounopenings noun (plural)

Lỗi thường gặp

gallery opening nightgallery opening

Người Việt thường thêm 'night' vì dịch trực tiếp 'đêm khai mạc', nhưng không phải gallery opening nào cũng diễn ra vào ban đêm; 'gallery opening' đủ và chính xác hơn.

opening of gallerygallery opening

Dịch word-by-word dẫn đến trật tự khác; tiếng Anh thường dùng cụm danh từ 'gallery opening' hơn là đảo vị ngữ này.

Nói sao cho lên band

5art opening6gallery opening night7+gallery opening

Đồng nghĩa

exhibition openingtương tự nhưng 'exhibition opening' có thể ở nhiều loại không gian trưng bày

Dễ nhầm

exhibition openingtương tự 'gallery opening' nhưng nhấn vào sự kiện của một triển lãm cụ thể, có thể diễn ra tại nhiều địa điểm khác nhau

The exhibition opening attracted critics from several national newspapers.

vernissagetừ tiếng Pháp chỉ buổi khai mạc triển lãm (thường dành cho khách mời trước công chúng), dùng trong văn cảnh nghệ thuật chuyên sâu

The vernissage was invite-only and featured talks by the curator.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'gallery opening' giống như 'khai trương' — nơi mọi người gặp nhau để xem tranh mới.

'gallery' từ Pháp/Latin chỉ nơi trưng bày; 'opening' từ 'open' + -ing, nghĩa sự kiện khai mạc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ