collocation · trung tính

heritage sites

/ˈhɛrɪtɪdʒ saɪts/HER·i·tage SITES

Band 5-6speakingtask2

di tích hay nơi mang giá trị lịch sử/địa lý/cultural được bảo tồn, ví dụ di sản thế giới, di tích lịch sử

places of historical, cultural, or natural importance that are preserved for their heritage value

Ví dụ

Tourism can damage heritage sites if visitor numbers are not controlled.

Du lịch có thể làm hỏng các di tích nếu số lượng khách không được kiểm soát.

Local communities often campaign to protect heritage sites from development.

Cộng đồng địa phương thường vận động để bảo vệ các di tích khỏi dự án phát triển.

The government listed the temple among national heritage sites last year.

Chính phủ đã xếp ngôi đền vào danh sách di tích quốc gia năm ngoái.

Câu mẫu band 8

Striking a balance between conservation and access is essential when managing fragile heritage sites.

Cụm hay đi cùng

  • protect heritage sitesbảo vệ các di tích
  • visit heritage sitestham quan các di tích

Họ từ

heritage nounsite nounheritage-listed adjective

Lỗi thường gặp

heritage placeheritage site

Người Việt thường dịch 'nơi' thành 'place' nhưng collocation tự nhiên là 'heritage site' khi nói di tích.

a heritage sitesa heritage site

lỗi về số nhiều vì tiếng Việt không chia rõ số như tiếng Anh; cần lưu ý mạo từ + số nhiều.

Nói sao cho lên band

5historic places6historic sites7+heritage sites

Đồng nghĩa

historic sitesthường nhấn mạnh lịch sử; 'heritage sites' có thể thêm yếu tố văn hoá hoặc tự nhiên.

Dễ nhầm

historic sitestập trung vào tính lịch sử; 'heritage sites' rộng hơn, bao gồm giá trị văn hóa và tự nhiên.

Historic sites often include buildings with important past events.

Mẹo nhớ & gốc từ

heritage = di sản → heritage sites = những nơi di sản

'heritage' từ Old French 'heriter' (thừa hưởng); 'site' từ Latin 'situs' (vị trí).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ