collocation · trung tính
creative workshop
UK/kriˈeɪtɪv ˈwɜːkʃɒp/US/kriˈeɪtɪv ˈwɜrkˌʃɑp/cre·A·tive WORK·shop
buổi học/hoạt động nơi người tham gia thực hành các kỹ năng sáng tạo (vẽ, làm thủ công, viết lách, v.v.)
a session where participants practice creative skills like painting, crafting, or writing
Ví dụ
“The library runs a free creative workshop for teenagers every month.”
Thư viện tổ chức một buổi sáng tạo miễn phí cho thiếu niên hàng tháng.
“Teachers often recommend creative workshops to help students develop confidence.”
Giáo viên thường khuyên tham gia các buổi sáng tạo để giúp học sinh tự tin hơn.
“A creative workshop can be a useful topic to mention in Part 2 when discussing hobbies.”
Một buổi sáng tạo có thể là đề tài hữu ích để nhắc tới trong Part 2 khi nói về sở thích.
Câu mẫu band 8
“As part of the festival, the organisers ran a series of creative workshops that encouraged cross-cultural collaboration among participants.”
Cụm hay đi cùng
- participate in a creative workshop — tham gia một buổi sáng tạo
- lead a creative workshop — dẫn dắt một buổi sáng tạo
Họ từ
Lỗi thường gặp
creative course→creative workshop
Người Việt thường dịch 'khóa học sáng tạo' nhưng nhiều hoạt động ngắn hạn nên gọi là 'workshop' cho chính xác.
workshop of creativity→creative workshop
Dịch word-by-word dẫn tới trật tự từ khác; tiếng Anh thường dùng 'creative workshop'.
Nói sao cho lên band
5art class→6creative course→7+creative workshop
Đồng nghĩa
art workshop — tập trung hẹp vào mỹ thuật; 'creative workshop' rộng hơn, bao gồm nhiều hoạt động
Dễ nhầm
art workshop — thường chuyên về vẽ/điêu khắc; 'creative workshop' có thể bao gồm viết, thiết kế, thủ công
“The art workshop focused on watercolor techniques.”
training course — khóa đào tạo trang bị kỹ năng nghề nghiệp; khác mục tiêu so với workshop mang tính thực hành sáng tạo ngắn hạn
“She enrolled in a training course to improve her digital skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Workshop' = nơi làm việc thực hành, 'creative' = sáng tạo → buổi thực hành sáng tạo.
'workshop' gốc 'work' + 'shop' nghĩa là nơi làm việc; 'creative' từ 'create' (sáng tạo) + -ive.