Collocations

Nghệ thuật & văn hoá

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    artistic integritycollocation/ɑːˈtɪstɪk ɪnˈtɛɡrɪti/

    tính nguyên vẹn, sự giữ vẹn ý tưởng và giá trị nghệ thuật không bị thỏa hiệp vì lợi ích thương mại hay áp lực bên ngoài

    to preserve artistic integrity

  2. 2

    critical acclaimcollocation/ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm/

    sự khen ngợi, đánh giá cao từ các nhà phê bình chuyên môn

    The film received critical acclaim for its innovative storytelling.

  3. 3

    critical receptioncollocation/ˈkrɪtɪkəl rɪˈsɛpʃən/

    cách các nhà phê bình tiếp nhận và đánh giá một tác phẩm nghệ thuật (điểm mạnh, điểm yếu trong review)

    a mixed critical reception

  4. 4

    audience outreachcollocation/ˈɔːdiəns ˈaʊtriːtʃ/

    những hoạt động nhằm tiếp cận, thu hút và giữ chân khán giả, đặc biệt từ nhóm chưa tiếp xúc nhiều với nghệ thuật

    an audience outreach programme

  5. 5

    cultural diplomacycollocation/ˈkʌltʃərəl dɪˈpləʊməsi/

    việc sử dụng nghệ thuật và văn hoá để xây dựng quan hệ quốc tế và ảnh hưởng mềm

    Cultural diplomacy programmes, such as touring exhibitions, can improve bilateral ties.

  6. 6

    interactive installationcollocation/ˌɪntərˈæktɪv ɪnˌstɔːˈleɪʃən/

    một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mà khán giả có thể tương tác, thay đổi trải nghiệm bằng hành động hoặc di chuyển

    an immersive interactive installation

  7. 7

    visual literacycollocation/ˌvɪʒuəl ˈlɪtərəsi/

    khả năng đọc hiểu và phân tích thông tin truyền đạt bằng hình ảnh (tranh, phim, quảng cáo), tương tự như đọc chữ viết nhưng bằng ngôn ngữ thị giác

    develop students' visual literacy

  8. 8

    exhibition cataloguecollocation/ˌɛksɪˈbɪʃən ˈkætəlɒɡ/

    ấn phẩm in hoặc kỹ thuật số kèm thông tin về một triển lãm: bài viết, hình ảnh, chú thích tác phẩm và tiểu sử nghệ sĩ

    a fully illustrated exhibition catalogue

  9. 9

    artistic collaborationcollocation/ɑːˈtɪstɪk kəˌlæbəˈreɪʃən/

    sự hợp tác giữa các nghệ sĩ hoặc giữa nghệ sĩ và tổ chức để tạo ra tác phẩm chung

    The festival promoted cross-disciplinary artistic collaboration between visual artists and musicians.

  10. 10

    cultural capitalnoun phrase/ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtəl/

    những kiến thức, kỹ năng, thói quen văn hoá giúp một người thuận lợi trong xã hội

    Children from well-educated families often inherit cultural capital that helps them at school.

  11. 11

    curatorial practicecollocation/ˌkjʊəˈreɪtərɪəl ˈpræktɪs/

    các phương pháp và lý thuyết liên quan đến việc lựa chọn, trình bày và quản lý tác phẩm triển lãm

    The course covered curatorial practice, including display techniques and catalogue writing.

  12. 12

    site-specific artworkcollocation/ˌsaɪt spəˈsɪfɪk ˈɑːtwɜːk/

    tác phẩm nghệ thuật được tạo ra dành riêng cho một địa điểm cụ thể và gắn bó với bối cảnh đó

    The plaza commission resulted in a site-specific artwork that responded to local history.

  13. 13

    audience participationcollocation/ˈɔːdiəns pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/

    sự tham gia trực tiếp của khán giả vào một hoạt động nghệ thuật hoặc trình diễn

    Interactive theatre relies heavily on audience participation to shape each performance.

  14. 14

    artistic practicenoun phrase/ɑːˈtɪstɪk ˈpræktɪs/

    quy trình, phương pháp và hoạt động mà nghệ sĩ sử dụng để tạo tác phẩm

    Her artistic practice blends painting with digital media.

  15. 15

    artistic legacycollocation/ɑːˈtɪstɪk ˈlɛɡəsi/

    những đóng góp hoặc ảnh hưởng nghệ thuật lâu dài mà một nghệ sĩ, phong trào hoặc thời kỳ để lại

    The composer's artistic legacy continues to inspire new generations.

  16. 16

    oral traditioncollocation/ˈɔːrəl trəˈdɪʃən/

    truyền thống truyền miệng: câu chuyện, kiến thức, phong tục được truyền qua lời nói thay vì văn bản

    Many historians rely on oral tradition to reconstruct events where written records are scarce.

  17. 17

    arts infrastructurecollocation/ɑːts ˈɪnfrəstrʌktʃə/

    hệ thống cơ sở vật chất phục vụ nghệ thuật (nhà hát, phòng trưng bày, studio, thiết bị...)

    Local governments must invest in arts infrastructure to support emerging artists.

  18. 18

    vernacular architecturecollocation/vəˈnækjʊlə ˌɑːkɪˈtɛktʃə/

    kiến trúc dân gian/địa phương, xây dựng theo phong cách và vật liệu sẵn có của khu vực

    The study documented examples of vernacular architecture in coastal villages.

  19. 19

    iconic cultural landmarkcollocation/aɪˈkɒnɪk ˈkʌltʃərəl ˈlændmɑːk/

    một địa danh mang tính biểu tượng văn hóa, có ý nghĩa biểu tượng quan trọng với cộng đồng hoặc quốc gia

    The cathedral is an iconic cultural landmark that attracts thousands of visitors each year.

  20. 20

    cultural revitalizationcollocation/ˌkʌltʃərəl ˌriːvaɪtəlaɪˈzeɪʃən/

    quá trình phục hồi và làm sống lại các thực hành văn hóa, phong tục, ngôn ngữ hoặc nghệ thuật đã bị mai một

    Government grants supported cultural revitalization projects in rural communities.

Bộ liên quan