Linking words

Trình tự · phần 2

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    previouslylinking adverb / temporal adverb/ˈpriːviəsli/

    trước đó; dùng để giới thiệu thông tin xảy ra ở thời điểm trước thời điểm đang nói hoặc so với một mốc khác

    The area was previously used as a car park.

  2. 2

    to start withlinking phrase/tuː stɑːt wɪð/

    đầu tiên, trước hết (thường dùng khi mở đầu câu nói hoặc liệt kê ý trong hội thoại)

    To start with, I'd like to thank everyone for coming.

  3. 3

    following thatlinking phrase/ˈfɒləʊɪŋ ðæt/

    sau đó, tiếp theo (dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện liên tiếp)

    We discussed the budget; following that, we agreed on the deadline.

  4. 4

    thereafterlinking adverb/ðeəˈrɑːftə/

    sau đó, từ thời điểm đó trở đi (thường dùng trong văn viết trang trọng)

    The trial concluded in July; thereafter, the company restructured its management.

  5. 5

    before longadverbial phrase/bɪˈfɔː lɒŋ/

    không lâu nữa, chẳng mấy chốc (dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai gần)

    He practised every day and before long his skill improved noticeably.

  6. 6

    in the beginninglinking phrase/ɪn ðə bɪˈɡɪnɪŋ/

    vào lúc bắt đầu; ở giai đoạn đầu (nhấn mạnh thời điểm hơn là quan điểm)

    In the beginning, the app had many bugs; the developers fixed them quickly.

  7. 7

    first of alllinking phrase/fɜːst əv ɔːl/

    dùng để nói điểm hoặc luận điểm đầu tiên; mở đầu một chuỗi ý

    First of all, I would like to thank the examiner for their time.

  8. 8

    firstlylinking adverb/ˈfɜːstli/

    đầu tiên; dùng để mở ý thứ nhất khi liệt kê luận điểm hoặc bước

    Firstly, we should improve public transport to reduce traffic.

  9. 9

    secondlylinking adverb/ˈsekəndli/

    thứ hai; dùng để giới thiệu ý thứ hai trong một chuỗi luận điểm hoặc bước

    Secondly, improving cycling lanes would encourage more people to bike.

  10. 10

    to begin withlinking phrase/tuː bɪˈɡɪn wɪð/

    dùng để mở đầu một ý hoặc nêu lý do đầu tiên; hơi thân mật hơn 'first of all'

    To begin with, we need to consider the environmental impact.

  11. 11

    lastlylinking adverb/ˈlɑːstli/

    cuối cùng; dùng để giới thiệu ý cuối cùng trong một chuỗi hoặc để kết luận

    Lastly, we need to evaluate the project's long-term sustainability.

  12. 12

    in the first placelinking phrase/ɪn ðə fɜːst pleɪs/

    nêu lý do chủ yếu hoặc dùng khi phủ định (nguyên nhân đầu tiên hoặc để nhấn mạnh điều nên/không nên)

    In the first place, we cannot afford such high costs.

  13. 13

    beforehandadverb/bɪˈfɔːhænd/

    trước đó, trước một hành động hoặc sự kiện; làm trước để chuẩn bị

    Make sure you book the tickets beforehand to avoid disappointment.

  14. 14

    earlieradverb/adjective/ˈɜːliə(r)/

    sớm hơn; trước thời điểm hiện tại hoặc trước một mốc đã nêu

    As mentioned earlier, tourism is vital to the local economy.

  15. 15

    by thenconjunctive phrase/baɪ ˈðen/

    đến lúc đó; vào thời điểm đã được nhắc tới trước đó

    By then, most shops had already closed.

  16. 16

    subsequentlylinking adverb/ˈsʌbsɪkwəntli/

    sau đó, tiếp theo (thường dùng trong văn viết học thuật hoặc báo cáo để nối các sự kiện hoặc kết quả theo trình tự)

    The policy was introduced in 2010 and subsequently reduced air pollution levels.

  17. 17

    thirdlylinking adverb/ˈθɜːdli/

    thứ ba; dùng để giới thiệu ý thứ ba trong một danh sách hoặc chuỗi luận điểm

    Thirdly, the education system needs more funding for teacher training.

  18. 18

    at that pointconjunctive phrase/æt ðæt pɔɪnt/

    vào thời điểm đó, thường dùng để đánh dấu một bước ngoặt hoặc quyết định

    I thought I would quit, but at that point I decided to try one more time.

  19. 19

    until thenconjunctive phrase/ənˈtɪl ˈðen/

    cho đến lúc đó; diễn tả khoảng thời gian kéo dài tới một mốc

    He had never left his hometown until then.

  20. 20

    in due courseconjunctive phrase/ɪn ˈdjuː ˌkɔːs/

    sẽ đến lúc phù hợp; sau một thời gian thích hợp (dùng trang trọng)

    Applications will be processed in due course.

Bộ liên quan