linking adverb · trang trọng
thereafter
UK/ðeəˈrɑːftə/US/ˌðerˈæftər/there·AF·ter
sau đó, từ thời điểm đó trở đi (thường dùng trong văn viết trang trọng)
after that; from that time on (formal)
Ví dụ
“The trial concluded in July; thereafter, the company restructured its management.”
Phiên toà kết thúc vào tháng Bảy; sau đó công ty đã tái cơ cấu bộ máy quản lý.
“She finished her degree and thereafter started a research job.”
Cô ấy hoàn thành bằng cấp và ngay sau đó bắt đầu một công việc nghiên cứu.
“The medication was discontinued and thereafter the symptoms improved.”
Thuốc đã bị ngưng sử dụng và sau đó các triệu chứng được cải thiện.
Câu mẫu band 8
“The initial pilot failed to meet benchmarks; thereafter, the research team revised both the sampling method and data collection protocol.”
Cụm hay đi cùng
- thereafter + clause / sentence — sau đó (đứng đầu hoặc giữa câu chính để nối hai sự kiện)
- from X, thereafter Y — từ X trở đi thì Y xảy ra
Họ từ
Lỗi thường gặp
Thereafter he had finished the report, he took a break.→After he had finished the report, he took a break.
Người Việt thường dịch 'sau khi' thành 'thereafter' và đặt trước mệnh đề phụ; nhưng 'thereafter' là trạng ngữ (sentence adverb), không thể dùng như liên từ 'after' để nối mệnh đề phụ.
Thereafter from 2010 the company grew fast.→From 2010 thereafter the company grew fast.
Thói quen dịch word-by-word khiến vị trí 'thereafter' bị đặt sai; 'thereafter' thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc sau mệnh đề chính, không đứng xen vào cụm 'from 2010' một cách bất hợp lý.
Nói sao cho lên band
5then→6after that→7+thereafter
Đồng nghĩa
thereupon — cũng trang trọng nhưng thường mang nghĩa 'ngay lập tức sau đó' hơn
subsequently — trang trọng, nhấn mạnh diễn biến tiếp theo; gần nghĩa nhưng khác sắc thái
Dễ nhầm
afterwards — gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn nói
“They finished dinner and afterwards watched a film.”
Mẹo nhớ & gốc từ
there + after → nhớ 'after' là 'sau đó' nhưng có thêm 'there' cho cảm giác trang trọng và nối mạch sự kiện.
ghép từ there + after (tiếng Anh cổ), nghĩa 'ở thời điểm đó về sau'