linking phrase · đời thường

to start with

UK/tuː stɑːt wɪð/US/tuː stɑːrt wɪð/to·START·with

speakingtask2

đầu tiên, trước hết (thường dùng khi mở đầu câu nói hoặc liệt kê ý trong hội thoại)

used to introduce the first point or reason; to begin with

Ví dụ

To start with, I'd like to thank everyone for coming.

Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.

To start with, the menu looked limited but the food was excellent.

Ban đầu thực đơn có vẻ ít món nhưng đồ ăn rất ngon.

To start with, we should check the data for errors.

Trước tiên, chúng ta nên kiểm tra dữ liệu xem có lỗi không.

Câu mẫu band 8

To start with, the methodology lacked a control group, which undermined the study's conclusions.

Cụm hay đi cùng

  • to start with, I'd like to...trước hết, tôi muốn...
  • to start with the basicsbắt đầu với những điều cơ bản

Họ từ

start v/nstarting adj/gerund

Lỗi thường gặp

Start with, I would like to say...To start with, I would like to say...

Người Việt hay lược 'to' khi dịch trực tiếp từ 'bắt đầu' dẫn đến cấu trúc tiếng Anh không chuẩn; cần 'to start with' khi mở đầu ý.

Nói sao cho lên band

5first6firstly7+to start with

Đồng nghĩa

firstlythường xuất hiện trong văn viết/lý luận, hơi trang trọng

to begin withgiống 'to start with' nhưng ít dùng trong nói thân mật

Dễ nhầm

firstlydùng nhiều trong bài viết khi liệt kê luận điểm; 'to start with' thân mật hơn, phù hợp khi nói

Firstly, the budget must be approved before any project begins.

Mẹo nhớ & gốc từ

Bắt đầu = start → thêm 'to' để thành cụm mở bài: to start with.

Cụm ghép từ 'to start' (bắt đầu) + 'with' (với), nghĩa gợi hành động mở đầu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Trình tự · phần 2

Học từ này cùng bộ