linking phrase · trung tính

in the beginning

UK/ɪn ðə bɪˈɡɪnɪŋ/US/ɪn ðə bəˈɡɪnɪŋ/in·the·be·GIN·ning

speakingtask2

vào lúc bắt đầu; ở giai đoạn đầu (nhấn mạnh thời điểm hơn là quan điểm)

at the start; at the initial stage

Ví dụ

In the beginning, the app had many bugs; the developers fixed them quickly.

Ban đầu ứng dụng có nhiều lỗi; các lập trình viên đã sửa nhanh chóng.

In the beginning I found the course difficult, but then it got easier.

Lúc ban đầu tôi thấy khóa học khó, nhưng sau đó nó dễ hơn.

In the beginning there was confusion about the schedule.

Ban đầu có sự nhầm lẫn về lịch trình.

Câu mẫu band 8

In the beginning the initiative struggled for funding, but strategic partnerships eventually secured long-term support.

Cụm hay đi cùng

  • in the beginning of the projectvào lúc bắt đầu dự án
  • in the beginning I thought...lúc đầu tôi nghĩ...

Họ từ

begin vbeginning n

Lỗi thường gặp

In the beginning I think this is easy.In the beginning I thought this was easy.

Người Việt thường để thì hiện tại khi nói về quá khứ do thiếu thói quen chia thì; cần chia quá khứ khi mô tả trải nghiệm trước đây.

Nói sao cho lên band

5at first6initially7+in the beginning

Đồng nghĩa

at firstgần như đồng nghĩa; 'at first' hơi phổ biến trong nói

initiallytrang trọng hơn, dùng trong văn viết

Dễ nhầm

at first'At first' thường dùng trong câu nói ngắn; 'in the beginning' nhấn mạnh thời điểm ban đầu hơn

At first I was worried about the exam.

Mẹo nhớ & gốc từ

Bắt đầu = beginning → 'in the beginning' = vào lúc đầu.

Cụm 'in the' + 'beginning' (sự bắt đầu) — chỉ thời điểm mở đầu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Trình tự · phần 2

Học từ này cùng bộ