adverbial phrase · trung tính
before long
UK/bɪˈfɔː lɒŋ/US/bɪˈfɔːr lɔːŋ/be·FORE LONG
không lâu nữa, chẳng mấy chốc (dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai gần)
soon; in a short time (predictive tone)
Ví dụ
“He practised every day and before long his skill improved noticeably.”
Anh ta luyện tập mỗi ngày và chẳng mấy chốc kỹ năng đã tiến bộ rõ rệt.
“Before long, the tiny startup had become a major player in the market.”
Không lâu sau, công ty khởi nghiệp bé nhỏ đã trở thành một đối thủ lớn trên thị trường.
“They arrived late but before long everyone had settled down.”
Họ đến muộn nhưng chẳng mấy chốc mọi người đã ổn định.
Câu mẫu band 8
“The policy proved effective and before long neighbouring regions adopted the same measures.”
Cụm hay đi cùng
- before long + comma + clause — thường đứng đầu câu với dấu phẩy, nói về tương lai gần
- not long before long — ít khi dùng với biến thể phủ định; không phổ biến
Họ từ
Lỗi thường gặp
Before long he will be chief, he worked hard.→Before long, he became chief because he worked hard.
Người học hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt và nối các mệnh đề không tương thích; 'before long' thường đứng đầu câu và theo sau là mệnh đề dự đoán hoặc mô tả.
I will finish my degree before long next year.→I will finish my degree next year.
Dùng 'before long' kèm thời điểm xác định như 'next year' khiến câu thừa; người Việt thường thêm từ nhấn mạnh không cần thiết.
Nói sao cho lên band
5soon→6in a short time→7+before long
Đồng nghĩa
soon — 'soon' ngắn gọn; 'before long' thường dùng để dự đoán trong câu kể
shortly — gần nghĩa nhưng 'shortly' phổ biến trong văn viết
Dễ nhầm
soon — 'soon' trung tính và ngắn; 'before long' có sắc thái kể chuyện hoặc dự đoán nhẹ
“She will be back soon.”
Mẹo nhớ & gốc từ
think 'before long' = 'trước khi dài lâu' → chẳng mấy chốc thôi.
cụm 'before' + 'long' nghĩa đen 'trước khi lâu' → ý 'trước khi lâu' = 'chẳng mấy chốc'