adverb · trung tính
beforehand
UK/bɪˈfɔːhænd/US/bɪˈfɔːrhænd/be·FORE·hand
trước đó, trước một hành động hoặc sự kiện; làm trước để chuẩn bị
in advance; earlier than a particular event or time
Ví dụ
“Make sure you book the tickets beforehand to avoid disappointment.”
Hãy chắc chắn bạn đặt vé trước để tránh thất vọng.
“I was warned beforehand about the possible delays.”
Tôi được cảnh báo trước đó về khả năng bị chậm trễ.
“We checked the schedule beforehand so we wouldn't miss the meeting.”
Chúng tôi đã kiểm tra lịch trước để không bỏ lỡ cuộc họp.
Câu mẫu band 8
“If you inform stakeholders beforehand, you can reduce confusion and ensure smoother implementation.”
Cụm hay đi cùng
- do something beforehand — làm việc gì đó trước để chuẩn bị
- warn someone beforehand — cảnh báo ai đó trước
Họ từ
Lỗi thường gặp
before hand→beforehand
Người Việt thường tách hai từ do dịch theo từng chữ; trong tiếng Anh chuẩn 'beforehand' là một trạng từ viết liền.
previously then→beforehand
Việc ghép hai từ nối gây ra cụm không tự nhiên; 'beforehand' hoặc 'previously' (một mình) mới đúng.
Nói sao cho lên band
5before→6in advance→7+beforehand
Đồng nghĩa
in advance — 'in advance' ngang nghĩa và rất phổ biến trong văn viết, là lựa chọn an toàn
ahead of time — cũng nghĩa 'trước thời hạn', hơi thân mật hơn 'in advance'
Dễ nhầm
in advance — hoàn toàn tương đương trong nhiều ngữ cảnh; 'in advance' thường dùng nhiều trong văn viết chính thức
“Please let me know in advance if you cannot attend.”
ahead of time — ít trang trọng hơn 'in advance', thường dùng trong văn nói
“We finished the project ahead of time.”
Mẹo nhớ & gốc từ
be·FORE·hand: nhớ 'FORE' (trước) → nghĩa là làm trước đó.
ghép 'before' + 'hand' (nghĩa cổ là 'trước tay'), phát triển thành trạng từ 'beforehand' nghĩa 'trước đó'.