linking phrase · đời thường
to begin with
/tuː bɪˈɡɪn wɪð/to be·GIN with
dùng để mở đầu một ý hoặc nêu lý do đầu tiên; hơi thân mật hơn 'first of all'
used to start a list of points or reasons; slightly more conversational
Ví dụ
“To begin with, we need to consider the environmental impact.”
Trước hết, chúng ta cần xem xét tác động môi trường.
“To begin with, I didn't like the job, but it grew on me.”
Ban đầu tôi không thích công việc đó, nhưng dần dần thì quen.
“To begin with, the statistics show a clear upward trend.”
Ban đầu, các số liệu cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt.
Câu mẫu band 8
“To begin with, inadequate infrastructure is the primary barrier to sustainable urban development.”
Cụm hay đi cùng
- To begin with, ___ — Trước hết, ___
- To begin with the main issue — Bắt đầu bằng vấn đề chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
Begin with, I think that...→To begin with, I think that...
Người Việt hay lược 'to' khi dịch trực tiếp 'bắt đầu với' dẫn tới thiếu giới từ 'to' cần thiết trong cụm cố định.
Beginning with, the project failed.→To begin with, the project failed.
Dịch 'bắt đầu với' thành 'beginning with' tạo thành phân từ có nghĩa khác; cụm đúng là 'to begin with' khi mở luận điểm.
Nói sao cho lên band
5first→6first of all→7+to begin with
Đồng nghĩa
first of all — gần như đồng nghĩa nhưng 'to begin with' nghe thân mật hơn
firstly — 'firstly' phù hợp văn viết hơn một chút
Dễ nhầm
at the outset — cũng nghĩa 'ban đầu' nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết
“At the outset, we were unsure whether the plan would work.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'BEGIN' là bắt đầu — nhớ thêm 'to' trước khi mở ý.
'begin' gốc từ Anh cổ; cụm 'to begin with' phát triển như cách nói thông dụng để mở đầu câu.